recharger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chất thêm, chất lại lên: Hành động đặt thêm hàng hóa, đồ vật lên một phương tiện vận chuyển hoặc một nơi chứa đựng.
    • Nạp lại, sạc lại: Hành động cung cấp thêm năng lượng, nhiên liệu hoặc vật liệu cần thiết cho một thiết bị, vũ khí hoặc một thứ đó đã cạn.
    • Rải thêm, lát lại (mặt đường): Hành động phủ thêm một lớp vật liệu (như đá, nhựa đường) lên bề mặt một con đường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut recharger le camion après la livraison. (Phải chất hàng lại lên xe tải sau khi giao hàng.)
    • N'oublie pas de recharger ton téléphone. (Đừng quên sạc lại điện thoại của con.)
    • La mairie va recharger cette route en gravier. (Ủy ban thành phố sẽ rải đá lại con đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recharger les batteries" (nghĩa đen bóng): Sạc lại pin (thiết bị) hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng, tinh thần.

    • Après ce projet stressant, je vais prendre des vacances pour recharger mes batteries. (Sau dự án căng thẳng này, tôi sẽ đi nghỉ để nạp lại năng lượng.)
  • "Se recharger" (dạng phản thân): Tự nạp năng lượng, tự phục hồi sức lực.

    • Il se recharge en faisant de longues promenades en forêt. (Anh ấy nạp lại năng lượng bằng cách đi bộ đường dài trong rừng.)
Biến thể từ liên quan
  • Recharge (danh từ giống cái): Sự nạp lại, sự sạc lại; việc chất hàng lại.

    • La recharge de la batterie prend deux heures. (Việc sạc pin mất hai tiếng.)
    • La recharge du camion est terminée. (Việc chất hàng lại xe tải đã xong.)
  • Rechargeable (tính từ): Có thể nạp lại, có thể sạc lại.

    • Une pile rechargeable (Một cục pin có thể sạc lại).
Từ đồng nghĩa
  • Remplir à nouveau / Remplir encore: Làm đầy lại.
  • Ravitailler: Tiếp tế, cung cấp thêm (thường dùng cho nhiên liệu, lương thực).
  • Alimenter: Cung cấp năng lượng, cấp điện.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Recharger en (+ danh từ): Nạp lại bằng, chất lại với (một thứ cụ thể).
    • Recharger un appareil en électricité. (Nạp điện lại cho một thiết bị.)
    • Recharger un camion en marchandises. (Chất hàng hóa lại lên xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Recharger son arme (nghĩa bóng): Chuẩn bị tinh thần, lấy lại dũng khí để đối mặt với một thử thách mới.
    • Après cet échec, il a pris du temps pour recharger son arme avant de se lancer dans un nouveau projet. (Sau thất bại đó, anh ấy đã dành thời gian để chuẩn bị tinh thần trước khi bắt tay vào một dự án mới.)
ngoại động từ
  1. lại chất lên, chất thêm
    • Recharger un camion
      lại chất đồ lên xe tải
  2. nạp lại
    • Recharger son fusil
      nạp lại khẩu súng
    • Recharger son appareil photographique
      nạp lại phim vào máy ảnh
  3. rải đá lại (cho mặt đường cao thêm)
    • Recharger une route
      rải đá lại một con đường
  4. (từ ; nghiã ) tấn công lần nữa

Từ gần giống