regorger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tràn đầy, chan chứa: Diễn tả trạng thái quá nhiều thứ đến mức đầy ắp, dư thừa.
    • (Từ , nghĩa ) Tràn ra: Diễn tả việc chất lỏng trào ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ce marché regorge de fruits et légumes frais. (Khu chợ này tràn đầy trái cây rau quả tươi.)
    • Son discours regorgeait de bonnes intentions. (Bài phát biểu của anh ấy chan chứa những ý định tốt đẹp.)
    • La rivière regorgeait après les fortes pluies. (Dòng sông tràn ra sau những trận mưa lớn.) - (nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regorger de": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "tràn đầy cái gì đó", "chan chứa cái gì đó".
    • Ce livre regorge d'informations utiles. (Cuốn sách này tràn đầy những thông tin hữu ích.)
    • La région regorge de sites historiques. (Vùng này chan chứa những di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégorger (động từ): Làm tràn ra, tuôn ra; làm sạch (ống).
  • Engorger (động từ): Làm tắc nghẽn, làm ùn ứ.
  • Surgorger (động từ): Tràn ngập, đầy ắp (một cách mạnh mẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Abonder en: Dồi dào về, nhiều.
  • Déborder de: Tràn ngập, tràn trề.
  • Être rempli de: Được lấp đầy bởi.
  • Fourmiller de: rất nhiều, lúc nhúc (thường dùng cho người, côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "regorger". Cách dùng chínhkết hợp với giới từ "de".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regorger".

nội động từ
  1. tràn đầy, chan chứa.
    • Regorger de biens
      tràn đầy của cải.
  2. (từ , nghĩa ) tràn ra.
    • Liquide regorge
      nước tràn ra.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "regorger"