recourber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Uốn cong, bẻ cong: Hành động làm cho một vật thẳng trở nên hình cong, thường bằng cách tác dụng một lực.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy phải uốn cong thanh kim loại để lọt vào lỗ.)
  • (Gió mạnh làm cong những chồi non.)
  • (Để sửa cái ăng-ten, cần phải bẻ cong một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recourber le dos" (nghĩa bóng): cúi lưng, khom lưng (thể hiện sự phục tùng, nỗ lực hoặc mệt mỏi).
    • Il a recourbé le dos pendant des années pour payer ses dettes. (Anh ta đã cúi lưng làm việc trong nhiều năm để trả nợ.)
  • "se recourber" (động từ phản thân): tự uốn cong, cong lại.
    • Les feuilles se recourbent en séchant. (Những chiếc cong lại khi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Courbe (danh từ): đường cong.
  • Courber (ngoại động từ): làm cong, cúi xuống (thường dùng cho người hoặc vật lớn, có thể mang nghĩa bóng).
  • Incurver (ngoại động từ): uốn cong vào trong, làm võng xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Plier: uốn, gập.
  • Tordre: vặn, xoắn (thường tạo thành hình xoắn ốc hoặc không đều).
  • Arquer: uốn cong (thành hình cung).
Từ trái nghĩa
  • Redresser: làm thẳng lại, uốn thẳng.
  • Aplatir: làm phẳng, đập dẹt.
ngoại động từ
  1. uốn cong bẻ cong
    • Recouber une branche
      uốn cong một cành cây

Từ chứa "recourber"

Từ có nhắc đến "recourber"