recourber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn cong, bẻ cong: Hành động làm cho một vật thẳng trở nên có hình cong, thường bằng cách tác dụng một lực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải uốn cong thanh kim loại để nó lọt vào lỗ.)
- (Gió mạnh làm cong những chồi non.)
- (Để sửa cái ăng-ten, cần phải bẻ cong nó một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "recourber le dos" (nghĩa bóng): cúi lưng, khom lưng (thể hiện sự phục tùng, nỗ lực hoặc mệt mỏi).
- Il a recourbé le dos pendant des années pour payer ses dettes. (Anh ta đã cúi lưng làm việc trong nhiều năm để trả nợ.)
- "se recourber" (động từ phản thân): tự uốn cong, cong lại.
- Les feuilles se recourbent en séchant. (Những chiếc lá cong lại khi khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Courbe (danh từ): đường cong.
- Courber (ngoại động từ): làm cong, cúi xuống (thường dùng cho người hoặc vật lớn, có thể mang nghĩa bóng).
- Incurver (ngoại động từ): uốn cong vào trong, làm võng xuống.
Từ đồng nghĩa
- Plier: uốn, gập.
- Tordre: vặn, xoắn (thường tạo thành hình xoắn ốc hoặc không đều).
- Arquer: uốn cong (thành hình cung).
Từ trái nghĩa
- Redresser: làm thẳng lại, uốn thẳng.
- Aplatir: làm phẳng, đập dẹt.
ngoại động từ
- uốn cong bẻ cong
- Recouber une brancheuốn cong một cành cây