recracher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại nhổ ra, lại khạc ra: Hành động đưa một thứ gì đó đã ở trong miệng trở ra ngoài một cách mạnh mẽ, thường vì không thích hoặc không muốn nuốt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a recraché le médicament amer. (Đứa trẻ lại nhổ thuốc đắng ra.)
- Il a mâché le chewing-gum puis l'a recraché. (Anh ấy nhai kẹo cao su rồi lại nhổ nó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recracher ses mots" (nghĩa bóng): Nói lại một cách miễn cưỡng hoặc khó khăn, như thể phải "nhổ" lời nói ra.
- Sous la pression, il a dû recracher la vérité. (Dưới áp lực, anh ta phải nói ra sự thật một cách miễn cưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cracher (ngoại động từ): nhổ, khạc (hành động gốc).
- Il est impoli de cracher par terre. (Nhổ xuống đất là bất lịch sự.)
- Râler (nội động từ): càu nhàu, phàn nàn (có thể dùng trong ngữ cảnh biểu đạt sự không hài lòng tương tự).
- Vomir (ngoại động từ): nôn, mửa (hành động mạnh hơn, từ dạ dày).
Từ đồng nghĩa
- Rendre: trả lại, nôn ra (trong một số ngữ cảnh).
- Rejeter: từ chối, loại bỏ, nôn ra.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "recracher" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Recracher le morceau" (thông tục): Buộc phải thú nhận hoặc trả lại thứ đã lấy.
- Le voleur a dû recracher le morceau. (Tên trộm buộc phải khai ra/thú nhận.)
ngoại động từ
- lại nhổ, lại khạc
- Recracher un bonbonlại nhổ kẹo ra