recracher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại nhổ ra, lại khạc ra: Hành động đưa một thứ đó đãtrong miệng trở ra ngoài một cách mạnh mẽ, thường không thích hoặc không muốn nuốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'enfant a recraché le médicament amer. (Đứa trẻ lại nhổ thuốc đắng ra.)
    • Il a mâché le chewing-gum puis l'a recraché. (Anh ấy nhai kẹo cao su rồi lại nhổ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recracher ses mots" (nghĩa bóng): Nói lại một cách miễn cưỡng hoặc khó khăn, như thể phải "nhổ" lời nói ra.
    • Sous la pression, il a recracher la vérité. (Dưới áp lực, anh ta phải nói ra sự thật một cách miễn cưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracher (ngoại động từ): nhổ, khạc (hành động gốc).
    • Il est impoli de cracher par terre. (Nhổ xuống đấtbất lịch sự.)
  • Râler (nội động từ): càu nhàu, phàn nàn (có thể dùng trong ngữ cảnh biểu đạt sự không hài lòng tương tự).
  • Vomir (ngoại động từ): nôn, mửa (hành động mạnh hơn, từ dạ dày).
Từ đồng nghĩa
  • Rendre: trả lại, nôn ra (trong một số ngữ cảnh).
  • Rejeter: từ chối, loại bỏ, nôn ra.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "recracher" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Recracher le morceau" (thông tục): Buộc phải thú nhận hoặc trả lại thứ đã lấy.
    • Le voleur a recracher le morceau. (Tên trộm buộc phải khai ra/thú nhận.)
ngoại động từ
  1. lại nhổ, lại khạc
    • Recracher un bonbon
      lại nhổ kẹo ra

Từ gần giống