rechercher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tìm kiếm, tìm tòi: Hành động cố gắng tìm ra hoặc khám phá một thứ gì đó, thường là thông tin, nguyên nhân hoặc một vật thể.
- Mưu cầu, theo đuổi: Hành động cố gắng đạt được hoặc có được một thứ gì đó, như sự bảo vệ, lợi ích hoặc một phẩm chất.
- Ưa chuộng, yêu thích: Thể hiện sự ưa thích hoặc có thiện cảm với một thứ gì đó.
- (Luật học) Truy tầm, truy nã: Hành động của cơ quan pháp luật nhằm tìm kiếm một người để thẩm vấn hoặc bắt giữ.
- (Từ cũ) Tìm cách làm thân, tìm gặp: Hành động chủ động tìm kiếm sự gặp gỡ hoặc kết thân với một người.
Ví dụ sử dụng
- Tìm kiếm, tìm tòi:
- Je dois rechercher mes clés. (Tôi phải tìm chìa khóa của tôi.)
- Les scientifiques recherchent une solution. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một giải pháp.)
- Mưu cầu, theo đuổi:
- Il recherche la paix intérieure. (Anh ấy theo đuổi sự bình an nội tâm.)
- Ưa chuộng, yêu thích:
- Elle recherche la compagnie des gens simples. (Cô ấy ưa thích sự giao thiệp với những người giản dị.)
- (Luật học) Truy tầm:
- Le suspect est recherché par la police. (Nghi phạm đang bị cảnh sát truy nã.)
- (Từ cũ) Tìm cách làm thân:
- C'est un homme très recherché dans les salons. (Ông ta là người rất được tìm cách làm thân trong các phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être très recherché": Rất được ưa chuộng, rất có nhu cầu.
- Ce modèle de voiture est très recherché. (Mẫu xe này rất được ưa chuộng.)
- "Rechercher la petite bête" (thành ngữ): Bới lông tìm vết, quá câu nệ vào tiểu tiết.
- Arrête de rechercher la petite bête, l'essentiel est là. (Đừng có bới lông tìm vết nữa, cái chính là ở đây rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Recherche (danh từ giống cái): Sự tìm kiếm, nghiên cứu; sự cầu kỳ, tinh tế.
- La recherche scientifique (nghiên cứu khoa học).
- Une décoration pleine de recherche (một cách trang trí rất cầu kỳ/tinh tế).
- Recherché, e (tính từ): Cầu kỳ, tinh tế; được tìm kiếm nhiều.
- Un style recherché (một phong cách cầu kỳ).
- Un produit recherché (một sản phẩm được săn đón).
Từ đồng nghĩa
- Chercher: Tìm (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
- Explorer: Thám hiểm, khám phá.
- Poursuivre: Theo đuổi.
- Apprécier: Trân trọng, đánh giá cao.
Từ trái nghĩa
- Négliger: Lơ là, bỏ bê.
- Éviter: Tránh.
- Abandonner: Từ bỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Rechercher querelle à quelqu'un": Tìm cách gây sự, gây hấn với ai.
- Il recherche querelle à tout le monde. (Hắn ta tìm cách gây sự với tất cả mọi người.)
ngoại động từ
- tìm lại
- Chercher et recherchertìm đi tìm lại
- tìm, tìm tòi, tìm kiếm
- Rechercher la cause d'un phénomènetìm nguyên nhân của một hiện tượng
- mưu cầu, cầu cạnh
- Rechercher la protection des grandscầu cạnh sự che chở của những người quyền quí
- (luật học, pháp lý), truy tầm
- Être recherché pour meurtrebị truy tầm vì giết người
- chuộng
- Rechercher les âmes nobleschuộng những tâm hồn cao thượng
- (từ cũ; nghiã cũ) tìm cách làm thân với
- Tout le monde le recherchemọi người tìm cách làm thân với ông ta