rectangle

/'rek,tæɳgl/
Học thuật
Thân thiện
rectangle

A child draws a red rectangle on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình chữ nhật: Một hình tứ giác phẳng bốn góc vuông (mỗi góc bằng 90 độ). Các cạnh đối diện song song bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classroom door is a perfect rectangle. (Cánh cửa lớp học một hình chữ nhật hoàn hảo.)
    • She drew a rectangle on the whiteboard to represent the table. ( ấy vẽ một hình chữ nhật trên bảng trắng để biểu thị cái bàn.)
    • The area of a rectangle is calculated by multiplying its length and width. (Diện tích của một hình chữ nhật được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golden rectangle": Hình chữ nhật vàng, một hình chữ nhật tỷ lệ giữa chiều dài chiều rộng tỷ lệ vàng (khoảng 1:1.618), thường được coi tính thẩm mỹ cao xuất hiện trong nghệ thuật, kiến trúc.
    • Many classical buildings were designed using the proportions of a golden rectangle. (Nhiều tòa nhà cổ điển được thiết kế dựa trên tỷ lệ của hình chữ nhật vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectangular (tính từ): hình chữ nhật, thuộc về hình chữ nhật.
    • The room is rectangular in shape. (Căn phòng hình chữ nhật.)
  • Rectilinear (tính từ): Gồm các đường thẳng, liên quan đến các đường thẳng góc, thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hình học.
Từ đồng nghĩa
  • Oblong (danh từ/tính từ): Hình chữ nhật, đặc biệt khi chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều rộng. (Lưu ý: Trong ngôn ngữ thông thường, "oblong" thường được dùng thay cho "rectangle", nhưng trong hình học chính xác, mọi hình chữ nhật đều hình bầu dục dài, nhưng không phải mọi hình bầu dục dài đều hình chữ nhật có thể không góc vuông).
Thành ngữ liên quan
rectangle

A child draws a red rectangle on a piece of paper.

danh từ
  1. hình chữ nhật

Từ có nhắc đến "rectangle"