rectangle
/'rek,tæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Hình chữ nhật: Trong hình học, "rectangle" là một hình tứ giác có bốn góc vuông.
- Vật có hình chữ nhật: "Rectangle" cũng dùng để chỉ một vật thể hoặc bề mặt có hình dạng chữ nhật.
Tính từ:
- Vuông (góc): "Rectangle" mô tả một góc có số đo chính xác 90 độ. Lưu ý: Tính từ này thường được dùng trong cụm từ "triangle rectangle" (tam giác vuông).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La table est un rectangle. (Cái bàn có hình chữ nhật.)
- Il a dessiné un rectangle sur la feuille. (Cậu ấy đã vẽ một hình chữ nhật trên tờ giấy.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Un triangle rectangle a un angle de 90 degrés. (Một tam giác vuông có một góc 90 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rectangle d'or": Tỷ lệ vàng, hình chữ nhật vàng (một tỷ lệ hình học được coi là thẩm mỹ).
- La façade du bâtiment suit les proportions du rectangle d'or. (Mặt tiền của tòa nhà tuân theo tỷ lệ của hình chữ nhật vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectangulaire (adj): có hình chữ nhật, thuộc về hình chữ nhật.
- Une table rectangulaire. (Một cái bàn hình chữ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Parallélogramme rectangle (danh từ): hình bình hành vuông (cách gọi khác của hình chữ nhật trong hình học).
- Quadrilatère à angles droits (danh từ): tứ giác có các góc vuông.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Aire d'un rectangle (cụm danh từ): diện tích hình chữ nhật.
- Pour calculer l'aire d'un rectangle, on multiplie la longueur par la largeur. (Để tính diện tích hình chữ nhật, ta nhân chiều dài với chiều rộng.)
Périmètre d'un rectangle (cụm danh từ): chu vi hình chữ nhật.
- Le périmètre d'un rectangle est la somme des longueurs de ses quatre côtés. (Chu vi hình chữ nhật là tổng độ dài của bốn cạnh của nó.)
tính từ
- (toán học) vuông (góc)
- Triangle rectangletam giác vuông
danh từ giống đực
- (toán học) hình chữ nhật