rectilineal

/,rekti'liniəl/ Cách viết khác : (rectilinear) /,rekti'liniə/
tính từ
  1. (toán học) thẳng
    • rectilineal co-ordinate
      toạ độ thẳng
    • rectilineal motion
      chuyển động thẳng
  2. những đường thẳng bọc quanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

rectilineal
The architect designed a building with a rectilineal facade.