rectilinear
/,rekti'liniəl/ Cách viết khác : (rectilinear) /,rekti'liniə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng, có đường thẳng: Đặc trưng bởi sự hiện diện của các đường thẳng hoặc chuyển động theo một đường thẳng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, vật lý và thiết kế.
- Được bao quanh bởi các đường thẳng: Mô tả một hình dạng hoặc đường viền được tạo thành từ các đoạn thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The architect preferred a rectilinear design for the modern building. (Kiến trúc sư ưa thích một thiết kế thẳng cho tòa nhà hiện đại.)
- Light travels in a rectilinear path in a uniform medium. (Ánh sáng truyền đi theo một đường thẳng trong một môi trường đồng nhất.)
- The garden was divided into rectilinear plots. (Khu vườn được chia thành những mảnh đất có hình dạng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rectilinear motion" (Chuyển động thẳng): Một thuật ngữ vật lý mô tả chuyển động của một vật thể dọc theo một đường thẳng.
- Studying rectilinear motion is fundamental in mechanics. (Nghiên cứu chuyển động thẳng là nền tảng trong cơ học.)
"Rectilinear coordinates" (Tọa độ thẳng): Một hệ tọa độ sử dụng các đường thẳng vuông góc, như hệ tọa độ Descartes.
- The point is defined by its rectilinear coordinates (x, y). (Điểm được xác định bởi tọa độ thẳng (x, y) của nó.)
"Rectilinear propagation" (Sự truyền thẳng): Đặc tính của sóng (như ánh sáng hoặc âm thanh) lan truyền theo đường thẳng trong một môi trường đồng nhất.
- The rectilinear propagation of light explains the formation of shadows. (Sự truyền thẳng của ánh sáng giải thích sự hình thành của bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectilineal (adj): Một biến thể cách viết khác của "rectilinear", có cùng nghĩa.
- This is an example of rectilineal geometry. (Đây là một ví dụ về hình học thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Linear (tuyến tính, thẳng): Nhấn mạnh vào tính chất đường thẳng.
- Straight-line (đường thẳng): Mô tả trực tiếp hơn.
Từ trái nghĩa
- Curvilinear (cong): Đặc trưng bởi các đường cong.
- Curved (cong): Có hình dạng uốn lượn, không thẳng.
tính từ
- (toán học) thẳng
- rectilineal co-ordinatetoạ độ thẳng
- rectilineal motionchuyển động thẳng
- có những đường thẳng bọc quanh