rectorate

/'rektərit/ Cách viết khác : (rectorship) /'rektəʃip/
Học thuật
Thân thiện
rectorate

The rectorate is located in the historic building on the main campus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị hiệu trưởng: Chỉ vị trí, chức vụ của một hiệu trưởng, đặc biệt tại một trường học, học viện hoặc một giáo xứ.
    • Nhiệm kỳ hiệu trưởng: Khoảng thời gian một người giữ chức vụ hiệu trưởng.
    • Văn phòng/trụ sở của hiệu trưởng: Nơi làm việc chính thức của hiệu trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to the rectorate of the university last year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức hiệu trưởng của trường đại học vào năm ngoái.)
    • Her successful rectorate lasted for a decade. (Nhiệm kỳ hiệu trưởng thành công của ấy kéo dài một thập kỷ.)
    • The meeting will be held in the rectorate. (Cuộc họp sẽ được tổ chức tại văn phòng hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "During one's rectorate": Trong thời gian đương nhiệm chức hiệu trưởng.
    • Many reforms were implemented during his rectorate. (Nhiều cải cách đã được thực hiện trong thời gian ông ấy làm hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectorship (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ chức vị hiệu trưởng.
    • She assumed the rectorship in 2020. ( ấy đảm nhận chức hiệu trưởng vào năm 2020.)
  • Rector (danh từ): Hiệu trưởng.
    • The rector will give a speech at the ceremony. (Hiệu trưởng sẽ phát biểu tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Headship: Chức vị đứng đầu, chức hiệu trưởng.
  • Principalship: Chức hiệu trưởng (thường dùng cho trường phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rectorate")

rectorate

The rectorate is located in the historic building on the main campus.

danh từ
  1. chức hiệu trưởng