rectorship

/'rektərit/ Cách viết khác : (rectorship) /'rektəʃip/
Học thuật
Thân thiện
rectorship

The rector assumes the duties of the rectorship in a formal ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ hiệu trưởng: "Rectorship" chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một hiệu trưởng, đặc biệt tại một trường đại học, cao đẳng, hoặc một cơ sở giáo dục.
    • Nhiệm kỳ hiệu trưởng: Từ này cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ hiệu trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was offered the rectorship of the university. (Ông ấy được đề nghị giữ chức hiệu trưởng của trường đại học.)
    • Her successful rectorship lasted for ten years. (Nhiệm kỳ hiệu trưởng thành công của ấy kéo dài mười năm.)
    • The duties of the rectorship are outlined in the charter. (Các nhiệm vụ của chức vụ hiệu trưởng được nêu trong điều lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume the rectorship": đảm nhận chức vụ hiệu trưởng.

    • She will assume the rectorship next semester. ( ấy sẽ đảm nhận chức hiệu trưởng vào học kỳ tới.)
  • "During one's rectorship": trong thời gian giữ chức hiệu trưởng.

    • Many reforms were implemented during his rectorship. (Nhiều cải cách đã được thực hiện trong thời gian ông ấy giữ chức hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rector (n): hiệu trưởng.

    • The rector gave a speech at the graduation ceremony. (Vị hiệu trưởng đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp.)
  • Rectorial (adj): thuộc về hiệu trưởng.

    • The rectorial duties are demanding. (Các nhiệm vụ của hiệu trưởng rất đòi hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Headship: chức vụ đứng đầu, chức hiệu trưởng.
  • Principalship: chức hiệu trưởng (thường dùng cho trường phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rectorship")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rectorship")

rectorship

The rector assumes the duties of the rectorship in a formal ceremony.

danh từ
  1. chức hiệu trưởng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rectorship"