recueilli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tĩnh tâm; nhập định: Trạng thái tập trung sâu vào nội tâm, thường trong bối cảnh tôn giáo, thiền định hoặc suy tư.
- Trầm lặng: Mang vẻ yên tĩnh, sâu lắng, tạo cảm giác tách biệt với sự ồn ào bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le moine était recueilli pendant la prière. (Vị tu sĩ đang tĩnh tâm trong lúc cầu nguyện.)
- Il a observé un moment de silence recueilli. (Anh ấy đã quan sát một khoảnh khắc im lặng đầy trầm lặng.)
- La chapelle avait une atmosphère recueillie. (Nhà nguyện có một bầu không khí trầm lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être recueilli en soi-même": đắm chìm trong suy tư, tập trung vào nội tâm.
- Après la nouvelle, il est resté longtemps recueilli en lui-même. (Sau tin tức đó, anh ấy đã đắm chìm trong suy tư rất lâu.)
"Un silence recueilli": sự im lặng trang nghiêm và sâu lắng.
- Un silence recueilli a suivi son discours. (Một sự im lặng trang nghiêm đã diễn ra sau bài phát biểu của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Recueillir (động từ): thu thập, nhận được (ví dụ: recueillir des informations - thu thập thông tin); tiếp đón, cưu mang.
- Recueillement (danh từ): sự tĩnh tâm, sự trầm tư.
- Il est entré dans l'église avec recueillement. (Anh ấy bước vào nhà thờ với vẻ tĩnh tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Méditatif: trầm tư, suy ngẫm.
- Calme: yên tĩnh, bình lặng.
- Serein: thanh thản, bình yên.
Từ trái nghĩa
- Agité: xao động, không yên.
- Bruyant: ồn ào.
- Distrait: xao nhãng, mất tập trung.
tính từ
- tĩnh tâm; nhập định.
- Bonze recueillinhà sư nhập định.
- trầm lặng.
- Air recueillivẻ trầm lặng
- un coin recueillimột góc trầm lặng.