recueil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập hợp, bộ sưu tập: Một ấn phẩm tập hợp nhiều tác phẩm, văn bản, hoặc tài liệu có liên quan với nhau thành một cuốn sách.
- Tuyển tập: Một tập sách chọn lọc các tác phẩm (thường của một tác giả hoặc về một chủ đề cụ thể).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a publié un recueil de nouvelles. (Anh ấy đã xuất bản một tập truyện ngắn.)
- Ce recueil de lois est essentiel pour les juristes. (Tập hợp các bộ luật này là thiết yếu cho các luật sư.)
- J'ai acheté un recueil de poèmes de Victor Hugo. (Tôi đã mua một tuyển tập thơ của Victor Hugo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recueil factice": Một tập hợp được tạo ra bằng cách đóng chung nhiều ấn phẩm riêng lẻ hoặc rời rạc lại với nhau.
- La bibliothèque possède un recueil factice de pamphlets du XVIIIe siècle. (Thư viện sở hữu một tập hợp được đóng chung các tập sách nhỏ từ thế kỷ 18.)
"Recueil périodique": Tập san, một ấn phẩm được phát hành định kỳ (như tạp chí, báo) và sau đó có thể được đóng thành tập.
- Ces articles sont extraits d'un recueil périodique spécialisé. (Những bài báo này được trích từ một tập san chuyên ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Recueillir (động từ): thu thập, gom góp, nhận được (ví dụ: sự ủng hộ, thông tin).
- Il a recueilli des fonds pour une association. (Anh ấy đã quyên góp được tiền cho một hiệp hội.)
Recueilli, e (tính từ): trầm tư, tập trung (thường trong suy nghĩ hoặc cầu nguyện).
- Elle était recueillie devant la tombe. (Cô ấy trầm tư trước ngôi mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Anthologie (danh từ giống cái): tuyển tập văn học, thường có tính chọn lọc cao.
- Collection (danh từ giống cái): bộ sưu tập, tập hợp.
- Compilation (danh từ giống cái): sự biên soạn, tập hợp (tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "recueil")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recueil")
danh từ giống đực
- tập.
- Recueil de poèmestập thơ.