recueillir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu lấy, thu nhập: Hành động tập hợp, gom lại những thứ rải rác, phân tán thành một nơi hoặc một bộ sưu tập.
    • Hứng: Hành động đặt vật chứa để đón lấy thứ đó đang rơi xuống hoặc chảy xuống.
    • Được; thừa hưởng: Nhận được một cái gì đó từ người khác, thườngphiếu bầu, sự ủng hộ, hoặc tài sản thừa kế.
    • Thu nhận: Tiếp nhận một cách chính thức, hệ thống (như thông tin, lời khai).
    • Nhận về, đón về: Đưa ai đó (thườngngười cần sự giúp đỡ) về nhà mình để chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
  • Thu lấy, thu nhập:

    • Il faut recueillir plus de données avant de conclure. (Cần phải thu thập thêm dữ liệu trước khi kết luận.)
    • Cette association recueille des fonds pour les sans-abri. (Hiệp hội này quyên góp tiền cho người vô gia cư.)
  • Hứng:

    • Le toit est conçu pour recueillir l'eau de pluie. (Mái nhà được thiết kế để hứng nước mưa.)
  • Được; thừa hưởng:

    • Le candidat a recueilli 60% des voix. (Ứng viên đã nhận được 60% số phiếu bầu.)
    • Elle a recueilli l'héritage de son oncle. ( ấy đã thừa hưởng tài sản thừa kế của người chú.)
  • Thu nhận:

    • La police recueille actuellement les témoignages. (Cảnh sát hiện đang thu thập lời khai của nhân chứng.)
  • Nhận về, đón về:

    • Ils ont décidé de recueillir le chien errant. (Họ đã quyết định nhận nuôi con chó đi lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recueillir ses pensées": Tập trung suy nghĩ, lấy lại bình tĩnh.

    • Attends un instant, je dois recueillir mes pensées. (Chờ một chút, tôi cần tập trung suy nghĩ đã.)
  • "Recueillir les fruits de son travail": Gặt hái thành quả từ công sức lao động của mình.

    • Après des années d'efforts, il peut enfin recueillir les fruits de son travail. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng có thể gặt hái thành quả từ công sức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Recueil (danh từ): Tập hợp, tuyển tập (ví dụ: một cuốn sách tập hợp các bài viết, thơ).

    • Un recueil de poèmes. (Một tuyển tập thơ.)
  • Recueilli, e (tính từ): Trầm tư, tập trung (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc suy nghĩ sâu sắc).

    • Une prière recueillie. (Một lời cầu nguyện thành kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Collecter: Thu thập, gom góp (nhấn mạnh vào hành động tập hợp).
  • Rassembler: Tập hợp lại.
  • Obtenir: Nhận được, đạt được.
  • Accueillir: Đón tiếp, tiếp nhận (ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recueillir auprès de quelqu'un: Thu thập từ ai đó.
    • J'ai recueilli ces informations auprès du directeur. (Tôi đã thu thập những thông tin này từ giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Recueillir le flambeau: Tiếp nhận tiếp tục sự nghiệp, nhiệm vụ (nghĩa bóng: tiếp bước).
    • La nouvelle génération est prête à recueillir le flambeau. (Thế hệ mới đã sẵn sàng tiếp bước.)
ngoại động từ
  1. thu lấy, thu nhập.
    • Recueillir le sel d'un marais salant
      thu lấy muốiruộng muối;
    • recueillir des exemples pour un dictionnaire
      thu nhập ví dụ cho một cuốn từ điển.
  2. hứng.
    • Citerne destinée à recueillir l'eau de pluie
      bể để hứng nước mưa.
  3. được; thừa hưởng.
    • Recueillir un grand nombre de suffrages
      được nhiều phiếu bầu
    • recueillir une succession
      thừa hưởng một di sản.
  4. thu nhận.
    • Agent chargé de recueillir les dépositions des témoins
      nhân viên nhiệm vụ thu nhận lời khai của nhân chứng.
  5. nhận về, đón về.
    • Recueillir un orphelin
      đón về một trẻ mồ côi.