recurrent
/ri'kʌrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra lặp đi lặp lại, tái diễn: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng, hoặc cảm giác xuất hiện nhiều lần theo thời gian.
- Có tính chu kỳ, định kỳ: Chỉ sự việc xảy ra theo những khoảng thời gian đều đặn hoặc có thể dự đoán được.
- (Y học) Hồi quy: Thuật ngữ y học mô tả một triệu chứng hoặc bệnh tái phát sau một thời gian khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She suffers from recurrent headaches. (Cô ấy bị những cơn đau đầu tái diễn.)
- The novel explores the recurrent theme of love and loss. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề tái diễn về tình yêu và mất mát.)
- This is a recurrent problem in our system. (Đây là một vấn đề tái diễn trong hệ thống của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recurrent event": sự kiện định kỳ, sự kiện lặp lại.
- The annual festival is a recurrent event in the town's calendar. (Lễ hội hàng năm là một sự kiện định kỳ trong lịch của thị trấn.)
"Recurrent neural network (RNN)": mạng nơ-ron hồi quy (một kiến trúc mạng nơ-ron trong trí tuệ nhân tạo).
- RNNs are good for processing sequential data like text. (Mạng nơ-ron hồi quy tốt cho việc xử lý dữ liệu tuần tự như văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
Recurrence (danh từ): sự tái diễn, sự tái phát.
- There was a recurrence of the conflict last month. (Đã có sự tái diễn của cuộc xung đột vào tháng trước.)
Recur (động từ): xảy ra lại, lặp lại.
- If the symptoms recur, please see a doctor. (Nếu các triệu chứng tái phát, hãy đi khám bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Periodic: có tính chu kỳ, định kỳ.
- Recurring: lặp đi lặp lại.
- Persistent: dai dẳng, liên tục.
Thành ngữ liên quan
- A recurrent theme/motif: một chủ đề/mô-típ lặp lại (thường trong văn học, nghệ thuật).
- The struggle for power is a recurrent motif in his plays. (Cuộc đấu tranh giành quyền lực là một mô-típ lặp lại trong các vở kịch của ông.)
tính từ
- trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ
- (y học) hồi quy
- recurrent feversốt hồi quy