perennial
/pə'renjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống lâu năm, lưu niên: Dùng để chỉ thực vật sống và phát triển qua nhiều năm, không chết sau một mùa sinh trưởng.
- Kéo dài quanh năm, liên tục: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc tình trạng tồn tại suốt năm hoặc diễn ra không ngừng.
- Tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn: Chỉ một cái gì đó có tính chất lâu dài, bền bỉ, lặp đi lặp lại.
Danh từ:
- Cây lâu năm, cây lưu niên: Trong thực vật học, chỉ loại cây sống nhiều năm, thường ra hoa và kết hạt qua nhiều mùa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Roses are perennial plants in many gardens. (Hoa hồng là cây lâu năm trong nhiều khu vườn.)
- The perennial stream provides water even in the dry season. (Dòng suối chảy quanh năm cung cấp nước ngay cả trong mùa khô.)
- Corruption is a perennial problem in some countries. (Tham nhũng là một vấn đề dai dẳng ở một số quốc gia.)
Danh từ:
- I planted some perennials like lavender and peonies. (Tôi đã trồng một số cây lâu năm như oải hương và mẫu đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perennial favorite": chỉ một thứ luôn được yêu thích, không bao giờ lỗi thời.
- Chocolate ice cream is a perennial favorite among children. (Kem sô-cô-la là món khoái khẩu muôn thuở của trẻ em.)
"Perennial issue/challenge": chỉ một vấn đề hoặc thách thức dai dẳng, tái diễn.
- Traffic congestion is a perennial challenge for big cities. (Ùn tắc giao thông là một thách thức kinh niên của các thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Perennially (phó từ): một cách lâu dài, liên tục.
- He is perennially optimistic. (Anh ấy lạc quan một cách kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Enduring: bền lâu, lâu dài.
- Recurring: lặp đi lặp lại, định kỳ.
- Everlasting: vĩnh cửu, bất diệt.
Danh từ (cho cây cối):
- Long-lived plant: cây sống lâu năm.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Annual: hàng năm, một năm (chỉ cây sống một mùa).
- Temporary: tạm thời.
- Short-lived: ngắn ngủi, chóng tàn.
Thành ngữ liên quan
- A perennial question: một câu hỏi muôn thuở, luôn được đặt ra.
- "What is the meaning of life?" is a perennial question. ("Ý nghĩa cuộc sống là gì?" là một câu hỏi muôn thuở.)
tính từ
- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
- lưu niên, sống lâu năm
- a perennial plantcây lâu năm
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt
danh từ
- (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm