perennial

/pə'renjəl/
Học thuật
Thân thiện
perennial

The gardener plants a perennial flower in the sunny border.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sống lâu năm, lưu niên: Dùng để chỉ thực vật sống phát triển qua nhiều năm, không chết sau một mùa sinh trưởng.
    • Kéo dài quanh năm, liên tục: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc tình trạng tồn tại suốt năm hoặc diễn ra không ngừng.
    • Tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn: Chỉ một cái đó tính chất lâu dài, bền bỉ, lặp đi lặp lại.
  2. Danh từ:

    • Cây lâu năm, cây lưu niên: Trong thực vật học, chỉ loại cây sống nhiều năm, thường ra hoa kết hạt qua nhiều mùa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Roses are perennial plants in many gardens. (Hoa hồng cây lâu năm trong nhiều khu vườn.)
    • The perennial stream provides water even in the dry season. (Dòng suối chảy quanh năm cung cấp nước ngay cả trong mùa khô.)
    • Corruption is a perennial problem in some countries. (Tham nhũng một vấn đề dai dẳngmột số quốc gia.)
  • Danh từ:

    • I planted some perennials like lavender and peonies. (Tôi đã trồng một số cây lâu năm như oải hương mẫu đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perennial favorite": chỉ một thứ luôn được yêu thích, không bao giờ lỗi thời.

    • Chocolate ice cream is a perennial favorite among children. (Kem --la món khoái khẩu muôn thuở của trẻ em.)
  • "Perennial issue/challenge": chỉ một vấn đề hoặc thách thức dai dẳng, tái diễn.

    • Traffic congestion is a perennial challenge for big cities. (Ùn tắc giao thông một thách thức kinh niên của các thành phố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perennially (phó từ): một cách lâu dài, liên tục.
    • He is perennially optimistic. (Anh ấy lạc quan một cách kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Enduring: bền lâu, lâu dài.
    • Recurring: lặp đi lặp lại, định kỳ.
    • Everlasting: vĩnh cửu, bất diệt.
  • Danh từ (cho cây cối):

    • Long-lived plant: cây sống lâu năm.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Annual: hàng năm, một năm (chỉ cây sống một mùa).
    • Temporary: tạm thời.
    • Short-lived: ngắn ngủi, chóng tàn.
Thành ngữ liên quan
  • A perennial question: một câu hỏi muôn thuở, luôn được đặt ra.
    • "What is the meaning of life?" is a perennial question. ("Ý nghĩa cuộc sống ?" một câu hỏi muôn thuở.)
perennial

The gardener plants a perennial flower in the sunny border.

tính từ
  1. quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
  2. lưu niên, sống lâu năm
    • a perennial plant
      cây lâu năm
  3. tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt
danh từ
  1. (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "perennial"

Từ có nhắc đến "perennial"