repeated

/ri'pi:tid/
tính từ
  1. nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
    • on repeated occasions
      nhiều lần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "repeated"

repeated
The teacher wrote the repeated phrase on the chalkboard.