repeated
/ri'pi:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lặp đi lặp lại, được nhắc đi nhắc lại nhiều lần: Dùng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống xảy ra nhiều lần theo cùng một cách hoặc một kiểu.
- Liên tục, thường xuyên: Chỉ sự xuất hiện hoặc diễn ra không ngừng, nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã đưa ra những lời cảnh báo lặp đi lặp lại cho những học sinh ồn ào.)
- (Những nỗ lực liên tục của cô ấy để sửa máy tính cuối cùng đã thành công.)
- (Anh ấy phớt lờ những yêu cầu giúp đỡ được nhắc đi nhắc lại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repeated exposure": sự tiếp xúc lặp đi lặp lại.
- Language learning requires repeated exposure to new vocabulary. (Việc học ngôn ngữ đòi hỏi sự tiếp xúc lặp đi lặp lại với từ vựng mới.)
- "on repeated occasions": trong nhiều dịp, nhiều lần.
- He has been late for work on repeated occasions. (Anh ta đã đi làm muộn trong nhiều dịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Repeat (động từ): lặp lại.
- Please repeat the question. (Xin hãy lặp lại câu hỏi.)
- Repetition (danh từ): sự lặp lại.
- The repetition of the same mistake is frustrating. (Sự lặp lại của cùng một lỗi sai thật đáng bực mình.)
- Repetitive (tính từ): có tính chất lặp đi lặp lại, đơn điệu.
- His job is very repetitive and boring. (Công việc của anh ấy rất lặp đi lặp lại và nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
- Frequent: thường xuyên.
- Recurring: tái diễn, xảy ra nhiều lần.
- Persistent: dai dẳng, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Single: một lần duy nhất.
- Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Unique: độc nhất, không lặp lại.
tính từ
- nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
- on repeated occasionsnhiều lần