red bat
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài dơi đỏ Bắc Mỹ: "red bat" chỉ một loài dơi có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với bộ lông màu đỏ gạch hoặc đỏ gỉ sắt, và các đầu sợi lông có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Loài dơi đỏ nổi tiếng với bộ lông màu đỏ gạch đặc trưng.)
- (Trong mùa di cư, dơi đỏ có thể được nhìn thấy bay thành từng đàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eastern red bat": phân loài dơi đỏ phía đông Bắc Mỹ.
- The eastern red bat is commonly found in forests across the eastern United States. (Dơi đỏ phía đông thường được tìm thấy trong các khu rừng khắp miền đông Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Red bat (Lasiurus borealis): tên khoa học của loài dơi này.
- Lasiurus borealis, commonly called the red bat, hibernates in tree hollows. (Lasiurus borealis, thường được gọi là dơi đỏ, ngủ đông trong các hốc cây.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern red bat: dơi đỏ phía đông (một tên gọi khác của cùng loài).
- Reddish bat: dơi hơi đỏ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red bat".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "red bat".