roadbed
Định nghĩa
Danh từ: Nền đường, lớp nền của một con đường. "Roadbed" chỉ phần cấu trúc bên dưới mặt đường, được xây dựng để chịu tải trọng và hỗ trợ cho lớp mặt đường phía trên. Nó bao gồm các lớp đất, đá, hoặc vật liệu khác được đầm chặt để tạo nền móng vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- (Nền đường phải được đầm chặt đúng cách trước khi trải nhựa đường.)
- (Mưa lớn có thể xói mòn nền đường, gây ra các vết nứt trên mặt đường.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to prepare the roadbed": chuẩn bị nền đường.
- Engineers spent weeks preparing the roadbed for the new highway. (Các kỹ sư đã dành nhiều tuần để chuẩn bị nền đường cho xa lộ mới.)
- "roadbed stabilization": ổn định nền đường.
- Soil treatment is a common method for roadbed stabilization in soft ground. (Xử lý đất là một phương pháp phổ biến để ổn định nền đường trên nền đất yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Roadway (n): mặt đường, phần đường dành cho xe cộ (bao gồm cả mặt đường và nền đường, nhưng thường nhấn mạnh bề mặt lưu thông).
- The roadway was closed for repairs after the flood. (Mặt đường đã bị đóng cửa để sửa chữa sau trận lũ.)
- Subgrade (n): lớp nền dưới cùng của đường, thường là đất tự nhiên sau khi đào đắp.
- The subgrade must be well-drained to prevent roadbed damage. (Lớp nền dưới cùng phải thoát nước tốt để ngăn ngừa hư hại nền đường.)
Từ đồng nghĩa
- Foundation: móng, nền móng (dùng chung cho các công trình, trong xây dựng đường có nghĩa tương tự "roadbed").
- Base course: lớp móng đường (một lớp cụ thể trong cấu trúc nền đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "roadbed", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Lay down: trải, đặt (dùng với "roadbed" khi xây dựng). - Workers are laying down the roadbed for the new railway. (Công nhân đang trải nền đường cho tuyến đường sắt mới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "roadbed". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng và giao thông.