red line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường kẻ màu đỏ: "red line" một đường kẻ màu đỏ, thường được sử dụng trong các bối cảnh cụ thể như thể thao, quân sự, hoặc chính trị.
    • Vạch đỏ trên sân khúc côn cầu: Trong môn khúc côn cầu trên băng, "red line" đường kẻ màu đỏ chia đôi sân băng, được dùng để xác định luật việt vị hoặc các quy tắc chuyền bóng.
dụ sử dụng
  • (Cầu thủ khúc côn cầu đã vượt qua vạch đỏ để chuyền bóng.)
  • (Trong chính trị, vượt qua đường ranh giới đỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross a red line": vượt qua một giới hạn không thể chấp nhận được (nghĩa bóng).

    • The country's actions crossed a red line, prompting international sanctions. (Hành động của quốc gia đó đã vượt qua đường ranh giới đỏ, dẫn đến các lệnh trừng phạt quốc tế.)
  • "to draw a red line": đặt ra một giới hạn rõ ràng.

    • The government drew a red line on nuclear proliferation. (Chính phủ đã vạch ra một đường ranh giới đỏ về việc phổ biến khí hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Redline (động từ): vượt quá giới hạn cho phép (thường dùng trong kỹ thuật hoặc thể thao).

    • The engine was redlined at high speeds. (Động cơ đã bị vượt quá giới hạntốc độ cao.)
  • Red-line (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đường ranh giới đỏ.

    • The red-line policy was strictly enforced. (Chính sách đường ranh giới đỏ được thực thi nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundary: ranh giới, giới hạn.
  • Limit: hạn chế, giới hạn.
  • Threshold: ngưỡng, mốc giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross a red line: vượt qua giới hạn.

    • The team crossed a red line by violating the rules. (Đội đã vượt qua giới hạn bằng cách vi phạm các quy tắc.)
  • Draw a red line: vạch ra giới hạn.

    • The manager drew a red line regarding overtime work. (Người quản lý đã vạch ra một đường ranh giới đỏ liên quan đến việc làm thêm giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Red line in the sand: một giới hạn không thể vượt qua, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc đàm phán.
    • The treaty established a red line in the sand for territorial disputes. (Hiệp ước đã thiết lập một đường ranh giới đỏ không thể vượt qua cho các tranh chấp lãnh thổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

red line
The referee drops the puck on the red line to start the game.