Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
red tape
Jump to user comments
danh từ+ Cách viết khác : (red-tapery) /'red'teipəri/ (red-tapism) /'red'teipizm/
  • thói quan liêu, tệ quan liêu; tác phong qua liêu giấy tờ; lề lối công chức bàn giấy
tính từ
  • quan liêu, quan liêu giấy tờ
Related search result for "red tape"
Comments and discussion on the word "red tape"