chặt

verb
  1. To cut, to fell, to chop, to shatter
    • chặt cành cây
      to cut a branch, to chop a branch off a tree
    • chặt tre chẻ lạt
      to fell bamboos and make tape
adj
  1. Secure, close, tight
    • khoá chặt cửa
      to lock the door securely
    • lạt mềm buộc chặt
      flexible tape ties securely
    • thắt chặt tình bạn
      to make friendship closer, to strengthen friendship

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chặt"

chặt
Người nông dân chặt một cành cây khô.