reddish

/'rediʃ/
Học thuật
Thân thiện
reddish

The autumn leaves have a reddish hue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi đỏ, đo đỏ: Màu sắc sắc đỏ nhưng không đậm hoặc thuần túy, thường sự pha trộn giữa màu đỏ một màu khác (như nâu, cam, tím) hoặc chỉ một chút sắc đỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sky turned a reddish hue at sunset. (Bầu trời chuyển sang một sắc hơi đỏ lúc hoàng hôn.)
    • She has reddish-brown hair. ( ấy mái tóc màu nâu hơi đỏ.)
    • The soil in this region is reddish due to iron oxide. (Đấtvùng này màu hơi đỏ do oxit sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reddish tint/tinge": sắc hơi đỏ, ánh hơi đỏ.
    • The old photograph had taken on a reddish tint. (Tấm ảnh đã ngả sang một sắc hơi đỏ.)
  • "reddish glow": ánh sáng hơi đỏ.
    • The embers gave off a faint reddish glow in the dark. (Những than hồng tỏa ra một ánh sáng hơi đỏ mờ trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Red (adj): đỏ (màu cơ bản, đậm rõ ràng hơn ).
  • Redden (v): trở nên đỏ, làm cho đỏ (hành động thay đổi màu sắc).
  • Ruddy (adj): hồng hào, đỏ ửng (thường dùng cho da mặt, mang nghĩa tích cực về sức khỏe).
Từ đồng nghĩa
  • Rufous: (thuộc sinh học) màu nâu đỏ, hung hung đỏ.
  • Auburn: nâu hơi đỏ (thường dùng cho tóc).
  • Rubicund: hồng hào, đỏ ửng (trang trọng, thường chỉ khuôn mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ reddish.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ reddish.)

reddish

The autumn leaves have a reddish hue.

tính từ
  1. hơi đỏ, đo đỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reddish"