hoe

/hou/
  1. Reddish
    • Khóc nhiều mắt đỏ hoe
      To get reddish eyes from too much crying
  2. Hoe hoe (láy, ý giảm)
    • Tóc hoe hoe
      Reddish hair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hoe
Mắt em bé đỏ hoe sau khi khóc.