redneck

/'rednek/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da trắng nghèovùng nông thôn miền Nam nước Mỹ: Từ này nguyên thủy dùng để chỉ một nhóm xã hội cụ thể, thường làm nghề nông hoặc lao động chân tay, có học vấn thấp sốngcác vùng nông thôn.
    • Người quan điểm bảo thủ, lỗi thời phân biệt chủng tộc: (Nghĩa miệt thị, thông tục) "Redneck" thường được dùng với hàm ý tiêu cực để chỉ những người tư tưởng cực đoan, kỳ thị, thiếu hiểu biết khư khư giữ các giá trị lỗi thời.
    • Người thô lỗ, cục cằn: (Nghĩa thông tục) Chỉ người cách cư xử, lối sống hoặc ngôn ngữ thô bỉ, thiếu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was often dismissed as just a dumb redneck from the South. (Anh ta thường bị coi thường như một da trắng ngu ngốc từ miền Nam.)
    • The stereotype portrays a redneck as someone who drives a pickup truck and listens to country music. (Định kiến mô tả một "redneck" như người lái xe bán tải nghe nhạc đồng quê.)
    • Don't be such a redneck with those offensive jokes. (Đừng thô lỗ như vậy với mấy trò đùa xúc phạm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redneck" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng không chính thức như một tính từ để mô tả phong cách hoặc đặc điểm gắn liền với hình mẫu này.
    • That was a real redneck wedding, with beer cans and barbecue in the backyard. (Đó đúng một đám cưới kiểu "redneck", với lon bia thịt nướng trong sân sau.)
  • Tự nhận diện: Một số người thuộc tầng lớp lao động da trắng ở Mỹ tự nhận mình "redneck" với niềm tự hào về văn hóa lối sống địa phương, tách biệt khỏi hàm ý miệt thị.
    • He proudly calls himself a redneck and loves hunting and fishing. (Anh ấy tự hào gọi mình "redneck" thích săn bắn câu .)
Biến thể từ gần giống
  • Hillbilly (n): (thông tục, thường miệt thị) Người dân vùng núi hẻo lánh, quê mùa, đặc biệtvùng Appalachia nước Mỹ. Gần nghĩa với "redneck" nhưng nhấn mạnh vào yếu tố vùng núi.
  • White trash (n): (thô tục, rất miệt thị) Cụm từ lăng mạ chỉ người da trắng nghèo khổ, bị coi giáo dục hành vi thấp kém.
Từ đồng nghĩa
  • Bumpkin (n): Người nhà quê, quê mùa.
  • Yokel (n): (thông tục) Người nhà quê chất phác, khờ khạo.
  • Cracker (n): (từ Mỹ, thông tục, đôi khi miệt thị) Từ chỉ người da trắng nghèocác bang miền Nam nước Mỹ, đặc biệt Florida Georgia.
Lưu ý sử dụng
  • Tính nhạy cảm: "Redneck" một từ rất nhạy cảm thường mang tính miệt thị, xúc phạm. Việc sử dụng để gọi người khác có thể bị coi thô lỗ phân biệt giai cấp.
  • Bối cảnh văn hóa: Từ này gắn chặt với lịch sử, địa các mâu thuẫn xã hộiHoa Kỳ. không chỉ đơn thuần mô tả người nghèo còn ám chỉ một hệ thống quan điểm chính trị văn hóa cụ thể.
  • Sự tái chiếm hữu: Trong một số bối cảnh, cộng đồng tự nhận "redneck" đã tái sử dụng từ này như một biểu tượng của niềm tự hào về giai cấp lao động bản sắc vùng miền, làm mờ đi ý nghĩa miệt thị ban đầu.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "redneck"