redoux

Học thuật
Thân thiện
redoux

Un redoux apporte un peu de chaleur en plein hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời kỳ dịu nhiệt: Chỉ một giai đoạn thời tiết ấm áp, ôn hòa tạm thời xảy ra vào mùa thu hoặc mùa đông, sau một thời kỳ lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous profitons d'un redoux pour nous promener. (Chúng tôi tận hưởng một thời kỳ dịu nhiệt để đi dạo.)
    • Un redoux en janvier a fait fondre la neige. (Một thời kỳ dịu nhiệt vào tháng Giêng đã làm tuyết tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un redoux passager": một thời kỳ dịu nhiệt thoáng qua.
    • Ne vous y trompez pas, ce n'est qu'un redoux passager avant le retour du froid. (Đừng nhầm lẫn, đó chỉmột thời kỳ dịu nhiệt thoáng qua trước khi cái lạnh quay trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Redoux không biến thể phổ biến. Đâymột từ chuyên dùng trong khí tượng học.
  • Dégel (danh từ giống đực): sự tan băng, tan giá (thường chỉ hiện tượng nhiệt độ tăng lên trên mức đóng băng, có thể kéo dài hơn "redoux").
Từ đồng nghĩa
  • Réchauffement temporaire: sự ấm lên tạm thời.
  • Accalmie (thermique): sự dịu đi (về nhiệt độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "redoux" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redoux".
redoux

Un redoux apporte un peu de chaleur en plein hiver.

danh từ giống đực
  1. thời kỳ dịu nhiệt

Từ gần giống

Từ chứa "redoux"