raout

Học thuật
Thân thiện
raout

Le raout se déroule dans un grand salon illuminé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dạ hội; cuộc liên hoan: Từ này dùng để chỉ một buổi tiệc tùng, liên hoan trang trọng hoặc vui vẻ, thường diễn ra vào buổi tối. Đâymột từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tout le gratin était invité à ce raout. (Toàn bộ giới thượng lưu đều được mời tới dạ hội này.)
    • Ils ont organisé un petit raout pour fêter la nouvelle. (Họ đã tổ chức một buổi liên hoan nhỏ để ăn mừng tin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être invité à un raout": Được mời tham dự một dạ hội.
    • Être invité à un raout chez le maire était un grand honneur. (Được mời dự dạ hội tại nhà thị trưởngmột vinh dự lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soirée (n.f): Buổi tối, buổi dạ hội, buổi liên hoan (từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Réception (n.f): Buổi tiếp tân, buổi chiêu đãi.
  • Fête (n.f): Bữa tiệc, ngày lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Soirée: dạ hội, buổi tối liên hoan.
  • Réception: buổi tiếp tân.
  • Fête: bữa tiệc.
Lưu ý
  • Từ : "Raout" là một từ từ lâu đời, mang sắc thái cổ xưa. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "soirée" hoặc "réception" thay thế.
  • Sắc thái: Từ này có thể gợi lên hình ảnh về những buổi tụ họp của giới thượng lưu, quý tộc trong quá khứ.
raout

Le raout se déroule dans un grand salon illuminé.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) dạ hội; cuộc liên hoan