redwing
/'redwiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hét cánh đỏ: Một loài chim thuộc họ hét (Turdidae), có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, được nhận biết bởi các mảng lông màu đỏ dưới cánh và hai bên sườn.
- Chim đen cánh đỏ: Một loài chim thuộc họ chim đen (Icteridae) ở Bắc Mỹ, có các mảng lông màu đỏ tươi trên cánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a redwing foraging in the hedgerow. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim hét cánh đỏ đang kiếm ăn trong hàng rào cây.)
- The redwing is known for its distinctive call during migration. (Chim hét cánh đỏ được biết đến với tiếng kêu đặc trưng trong mùa di cư.)
- A flock of redwings visited the garden this winter. (Một đàn chim hét cánh đỏ đã ghé thăm khu vườn vào mùa đông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redwing" trong văn học và đặt tên: Từ này đôi khi được dùng trong thơ ca hoặc làm tên địa danh, tên tàu để gợi lên hình ảnh của loài chim này.
- The old ship was named "The Redwing". (Con tàu cũ được đặt tên là "Chim Cánh Đỏ".)
Biến thể và từ gần giống
- Red-winged (adj): Có cánh màu đỏ. Đây là một tính từ ghép mô tả đặc điểm, không phải là tên loài.
- The red-winged blackbird is a common sight in North American marshes. (Chim đen cánh đỏ là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng đầm lầy Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Turdus iliacus (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài chim hét cánh đỏ châu Âu.
- Agelaius phoeniceus (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài chim đen cánh đỏ Bắc Mỹ (thường gọi là red-winged blackbird).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Hai loài chim khác nhau: Từ "redwing" có thể chỉ hai loài chim khác nhau tùy theo ngữ cảnh địa lý. Ở Anh/Châu Âu, nó thường chỉ loài . Ở Bắc Mỹ, nó thường là cách gọi tắt thông tục cho loài (red-winged blackbird). Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
danh từ
- (động vật học) chim hét cánh đỏ