retting
/'retiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình ngâm ủ: "retting" là quá trình công nghiệp hoặc thủ công dùng để tách sợi từ thân cây (như lanh, đay, gai) bằng cách ngâm chúng trong nước hoặc để chúng tiếp xúc với độ ẩm, cho phép vi khuẩn và nấm mốc phân hủy các chất kết dính tự nhiên (pectin) xung quanh sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quality of linen depends on the retting process. (Chất lượng vải lanh phụ thuộc vào quá trình giầm ủ.)
- Traditional water retting can take several weeks. (Phương pháp giầm nước truyền thống có thể mất vài tuần.)
- Farmers are careful with the timing of retting to avoid damaging the fibers. (Những người nông dân rất cẩn thận với thời gian giầm để tránh làm hỏng các sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dew retting": giầm sương (phương pháp để thân cây trên đồng ruộng, cho sương và mưa tự nhiên thực hiện quá trình).
- Dew retting is an eco-friendly method but is weather-dependent. (Giầm sương là một phương pháp thân thiện với môi trường nhưng phụ thuộc vào thời tiết.)
"controlled retting": giầm ủ có kiểm soát (quá trình được quản lý chặt chẽ về nhiệt độ và độ ẩm).
- Modern factories often use controlled retting for consistency. (Các nhà máy hiện đại thường sử dụng phương pháp giầm ủ có kiểm soát để đảm bảo tính đồng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Ret (động từ): giầm, ngâm ủ (thân cây lấy sợi).
- They will ret the flax in the river. (Họ sẽ giầm cây lanh ở dưới sông.)
Từ đồng nghĩa
- Steeping: sự ngâm ủ (trong nước).
- Maceration: sự ngâm nát, làm mềm bằng chất lỏng (thường dùng trong các ngữ cảnh khác như dược phẩm, nhưng có thể dùng để mô tả quá trình tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retting" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "retting".)
danh từ
- sự giầm đay gai