refend

Học thuật
Thân thiện
refend

Le charpentier coupe une poutre en bois de refend.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xẻ dọc (gỗ, đá): "refend" chỉ kỹ thuật hoặc hành động cắt, xẻ một vật liệu (thườnggỗ hoặc đá) theo chiều dọc, dọc theo thớ gỗ.
    • Tấm vách ngăn, tường ngăn: "refend" cũng có thể dùng để chỉ bức tường hoặc vách ngăn bên trong một công trình kiến trúc, phân chia không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le charpentier a utilisé du bois de refend pour la charpente. (Người thợ mộc đã sử dụng gỗ xẻ dọc cho khung nhà.)
    • Le refend divise la grande salle en deux pièces plus petites. (Bức tường ngăn chia căn phòng lớn thành hai phòng nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mur de refend": một thuật ngữ kiến trúc chỉ bức tường chịu lực bên trong một tòa nhà, thường dùng để ngăn chia các phòng hỗ trợ kết cấu.
    • Les murs de refend sont essentiels pour la stabilité de la vieille maison. (Những bức tường ngăn chịu lực rất cần thiết cho sự ổn định của ngôi nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Refendre (động từ): xẻ dọc, chẻ dọc.
    • Il faut refendre cette poutre. (Cần phải xẻ dọc cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloison (danh từ giống cái): vách ngăn.
  • Fendre (động từ): chẻ, bổ (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong xây dựng).
Cụm từ cố định liên quan
  • Bois de refend: gỗ xẻ dọc, gỗ được cắt theo chiều dọc thớ.
    • Le bois de refend est plus résistant. (Gỗ xẻ dọc thì bền hơn.)
refend

Le charpentier coupe une poutre en bois de refend.

danh từ giống đực
  1. Bois de refend+ gỗ xẻ dọc
    • Mur de refend
      tường ngăn phòng

Từ gần giống

Từ chứa "refend"