refonte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đúc lại: Hành động nấu chảy kim loại (như tiền xu, tượng) để đúc thành hình dạng mới.
- Sự soạn lại, sửa đổi toàn diện: Hành động xem xét và thay đổi một cách cơ bản một tác phẩm, văn bản, hệ thống hoặc luật lệ để cải thiện nó.
- Sự hiện đại hóa, cải tạo lớn: Hành động cải tạo triệt để một cấu trúc hoặc phương tiện (như tàu biển) để cập nhật và nâng cấp nó.
- Sự giã, nghiền thành bột: Quá trình nghiền nát vật liệu (đặc biệt là giấy cũ) để tạo thành bột.
- (Số nhiều) Giấy cũ: Giấy đã qua sử dụng, được thu gom để tái chế thành bột giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La refonte des pièces de monnaie usées est nécessaire. (Việc đúc lại những đồng tiền xu cũ là cần thiết.)
- La refonte totale du code civil a pris dix ans. (Việc soạn lại toàn bộ bộ luật dân sự đã mất mười năm.)
- Le navire est en cale sèche pour une refonte complète. (Con tàu đang ở trong ụ khô để được hiện đại hóa toàn bộ.)
- La refonte du vieux papier en pâte est un processus écologique. (Việc giã giấy cũ thành bột là một quy trình thân thiện với môi trường.)
- Nous avons collecté des refontes pour le recyclage. (Chúng tôi đã thu gom giấy cũ để tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pleine refonte": Đang trong quá trình cải tổ, sửa đổi toàn diện.
- Le système éducatif est en pleine refonte. (Hệ thống giáo dục đang trong quá trình cải tổ toàn diện.)
"Refonte en profondeur": Sự cải cách sâu sắc, sự thay đổi tận gốc.
- Le parti a promis une refonte en profondeur de la politique fiscale. (Đảng đã hứa hẹn một cuộc cải cách sâu sắc chính sách thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Refondre (động từ): Đúc lại; soạn lại, cải tổ toàn diện.
- Il faut refondre cette loi. (Cần phải soạn lại bộ luật này.)
Refonte-partielle (danh từ, ít dùng): Sự cải tổ một phần.
Từ đồng nghĩa
- Réforme (sự cải cách): Thường dùng cho các hệ thống, thể chế.
- Révision (sự xem xét lại, sửa đổi): Thường ít triệt để hơn "refonte".
- Modernisation (sự hiện đại hóa): Tập trung vào việc làm cho mới và cập nhật.
- Recyclage (sự tái chế): Đặc biệt liên quan đến nghĩa giấy/bột giấy.
Các cụm từ liên quan
- Procéder à une refonte: Tiến hành một cuộc cải tổ.
- Le gouvernement va procéder à une refonte du système de santé. (Chính phủ sẽ tiến hành cải tổ hệ thống y tế.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "refonte" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- sự đúc lại
- La refonte des monnaiessự đúc lại tiền
- sự soạn lại
- La refonte d'un ouvragesự soạn lại một tác phẩm
- sự giã giấy (thành bột)
- sự hiện đại hóa (một tàu biển)
- (số nhiều) giấy cũ (dùng để giã thành bột giấy)