revente

Học thuật
Thân thiện
revente

Une personne fait la revente de billets de concert devant la salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bán lại: Hành động bán một món đồ, một tài sản hoặc một mặt hàng người bán đã mua trước đó. Từ này nhấn mạnh vào việc bán lần thứ hai trở đi, không phải lần bán đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La revente de cette voiture lui a rapporté un bon bénéfice. (Việc bán lại chiếc xe ô này đã mang lại cho anh ta một khoản lợi nhuận tốt.)
    • Il est spécialisé dans la revente de billets de concert. (Anh ấy chuyên về việc bán lại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prix de revente": giá bán lại.

    • Le prix de revente de l'appartement a considérablement augmenté. (Giá bán lại căn hộ đã tăng lên đáng kể.)
  • "Interdire la revente": cấm bán lại.

    • La revente de ces produits est interdite par la loi. (Việc bán lại các sản phẩm này bị luật pháp cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Revendre (động từ): bán lại.

    • Il a décidé de revendre sa collection de timbres. (Anh ấy quyết định bán lại bộ sưu tập tem của mình.)
  • Revente à perte (cụm danh từ): bán lại lỗ vốn.

    • La revente à perte de certains produits est réglementée. (Việc bán lỗ một số sản phẩm được quy định chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Récupération (danh từ giống cái): sự thu hồi, mua lại (trong một số ngữ cảnh kinh doanh).
  • Rachat et revente (cụm danh từ): mua vào bán lại (mô hình kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "revendre").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "revente").

revente

Une personne fait la revente de billets de concert devant la salle.

danh từ giống cái
  1. sự bán lại

Từ gần giống