refill
/'ri:fil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật thay thế, phần bổ sung: Một sản phẩm (như mực, ruột bút, thuốc) dùng để làm đầy lại một vật chứa sau khi phần cũ đã dùng hết.
- Lần cấp thuốc lại: (Trong y tế) Một đơn thuốc mới có cùng loại thuốc và liều lượng với đơn trước đó.
Ngoại động từ:
- Làm đầy lại, bổ sung thêm: Hành động đổ thêm chất lỏng hoặc đặt thêm vật vào một vật chứa đã vơi đi hoặc trống rỗng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This pen comes with two ink refills. (Cây bút này đi kèm với hai ruột mực thay thế.)
- The doctor authorized one more refill for my medication. (Bác sĩ cho phép cấp thêm một lần thuốc cho tôi.)
Động từ:
- Could you please refill the water pitcher? (Anh có thể rót đầy lại bình nước được không?)
- She refilled her coffee cup before the meeting. (Cô ấy rót thêm cà phê vào tách trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Free refill": (Thường tại quán cà phê, nhà hàng) Dịch vụ rót thêm đồ uống miễn phí vào cùng một ly.
- This restaurant offers free refills on soft drinks. (Nhà hàng này có dịch vụ rót thêm nước ngọt miễn phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Refillable (tính từ): Có thể làm đầy lại được.
- I bought a refillable water bottle to reduce plastic waste. (Tôi mua một chai nước có thể làm đầy lại để giảm rác thải nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Replacement, replenishment (vật thay thế, sự bổ sung).
- Động từ: Replenish, top up (bổ sung, rót thêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refill on something: Lấy thêm, bổ sung thêm một thứ gì đó.
- Let me refill on coffee before we continue the drive. (Để tôi lấy thêm cà phê trước khi chúng ta tiếp tục lái xe.)
danh từ
- cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết)
- a silver pencil and six refillsmột cái bút chì vỏ bạc và sáu cái lõi chì dự trữ
ngoại động từ
- làm cho đầy lại