replenish

/ri'pleniʃ/
ngoại động từ
  1. lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung
    • to replenish a lamp
      lại đổ đầy dầu vào đèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "replenish"

replenish
The gardener replenishes the soil with fresh compost.