replenish
/ri'pleniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm đầy lại, bổ sung thêm: Hành động thêm vào một thứ gì đó để nó trở lại mức đầy đủ hoặc mong muốn sau khi đã bị dùng hết hoặc giảm đi.
- Cung cấp thêm: Cung cấp thêm nguồn lực, vật chất hoặc năng lượng cho một hệ thống hoặc đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- We need to replenish the water supply before the trip. (Chúng ta cần bổ sung thêm nguồn nước trước chuyến đi.)
- The store clerk went to replenish the shelves with new products. (Nhân viên cửa hàng đi bổ sung các kệ hàng bằng sản phẩm mới.)
- A good night's sleep helps to replenish your energy. (Một đêm ngủ ngon giúp bổ sung năng lượng cho bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replenish oneself": tự bổ sung năng lượng, phục hồi sức lực.
- After the long meeting, he took a short walk to replenish himself. (Sau cuộc họp dài, anh ấy đi bộ một chút để lấy lại sức.)
- "to replenish stocks/supplies": bổ sung hàng tồn kho/nguyên vật liệu.
- The company replenishes its inventory every week. (Công ty bổ sung hàng tồn kho mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Replenishment (danh từ): sự bổ sung, sự làm đầy lại.
- The replenishment of soil nutrients is important for farming. (Việc bổ sung dinh dưỡng cho đất rất quan trọng trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Refill: làm đầy lại (thường dùng cho vật chứa như ly, bình).
- Restock: bổ sung hàng hóa, nguyên liệu (thường trong bối cảnh kinh doanh, kho bãi).
- Restore: khôi phục, phục hồi (về trạng thái ban đầu).
Từ trái nghĩa
- Deplete: làm cạn kiệt, làm suy giảm.
- Empty: làm trống rỗng.
- Exhaust: dùng hết, làm kiệt quệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "replenish" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "replenish something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "replenish".)
ngoại động từ
- lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung
- to replenish a lamplại đổ đầy dầu vào đèn