reflux

/'ri:flʌks/
Học thuật
Thân thiện
reflux

The tide's reflux reveals a wide expanse of wet sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng chảy ngược, sự chảy ngược lại: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một chất lỏng chảy theo hướng ngược lại với dòng chảy bình thường hoặc mong đợi.
    • Triều xuống: Trong ngữ cảnh thủy triều, chỉ giai đoạn nước rút ra biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient with acid reflux. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị trào ngược axit.)
    • The reflux of the tide exposed the rocky shore. (Triều xuống để lộ bờ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học kỹ thuật: Chỉ một kỹ thuật trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp, trong đó hơi được ngưng tụ chất lỏng được quay trở lại bình chứa ban đầu để tiếp tục quá trình.
    • The reaction mixture was heated under reflux for two hours. (Hỗn hợp phản ứng được đun nóng trong hệ thống hồi lưu trong hai giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastroesophageal reflux (GER): Trào ngược dạ dày thực quản (một thuật ngữ y tế).
  • Refluxate (Danh từ): Chất bị trào ngược ( dụ: dịch vị trào ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Backflow: Dòng chảy ngược.
  • Ebb: Triều xuống (nghĩa liên quan đến thủy triều).
  • Regurgitation: Sự trào ngược (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reflux".

Thành ngữ liên quan
  • Flux and reflux: Sự lên xuống, biến đổi không ngừng (nghĩa bóng, thường dùng để nói về các sự việc, tình hình).
    • The flux and reflux of political opinions is constant. (Sự lên xuống của các quan điểm chính trị không ngừng.)
reflux

The tide's reflux reveals a wide expanse of wet sand.

danh từ
  1. dòng ngược; sự chảy ngược
  2. triều xuống
    • flux and reflux
      triều lên triều xuống

Từ đồng nghĩa