ebb
/eb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Triều xuống: Thời điểm nước biển rút ra xa khỏi bờ, mực nước hạ thấp.
- Sự suy giảm, thời kỳ suy sụp: Giai đoạn suy yếu, giảm sút về sức mạnh, số lượng, hoặc chất lượng.
Nội động từ:
- Rút xuống (về nước biển): Hành động nước biển rút ra xa bờ khi triều xuống.
- Suy yếu, suy giảm: Trở nên yếu hơn, ít hơn, hoặc kém hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We walked along the beach at the ebb. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển lúc triều xuống.)
- The company's fortunes were at a low ebb. (Vận may của công ty đang ở thời kỳ suy sụp.)
Nội động từ:
- The tide began to ebb, revealing the wet sand. (Thủy triều bắt đầu rút, để lộ ra lớp cát ướt.)
- His enthusiasm for the project slowly ebbed away. (Nhiệt huyết của anh ấy dành cho dự án dần dần suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at a low ebb": ở trong tình trạng rất kém, rất yếu hoặc khó khăn.
- After the illness, her energy was at a low ebb. (Sau trận ốm, năng lượng của cô ấy ở mức rất thấp.)
"ebb and flow": sự lên xuống, sự thịnh suy; một quá trình liên tục của sự gia tăng và suy giảm.
- The ebb and flow of the stock market is normal. (Sự lên xuống của thị trường chứng khoán là điều bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebb tide (n): triều xuống (cụm danh từ đồng nghĩa).
- Ebbing (adj/n): đang suy giảm, đang rút.
- The ebbing tide left shells on the shore. (Con nước rút để lại những vỏ sò trên bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (triều xuống): Recession, retreat (of tide).
- Danh từ (suy giảm): Decline, wane, downturn, weakening.
- Động từ (rút xuống): Recede, retreat, subside.
- Động từ (suy giảm): Diminish, dwindle, fade, weaken.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ebb away: suy yếu dần, biến mất dần.
- Her confidence ebbed away as the interview continued. (Sự tự tin của cô ấy dần suy yếu khi buổi phỏng vấn tiếp diễn.)
Thành ngữ liên quan
- At the ebb: ở thời điểm thấp nhất, suy yếu nhất.
- Their relationship was at the ebb. (Mối quan hệ của họ đang ở thời điểm thấp nhất.)
danh từ
- triều xuống ((cũng) ebb-tide)
- ebb and flownước triều xuống và nước triều lên
- thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp
Idioms
- to be at an ebb; to be at a low ebbở trong tình hình khó khăn
nội động từ
- rút, xuống (triều)
- tàn tạ, suy sụp