ebb

/eb/
Học thuật
Thân thiện
ebb

The tide begins to ebb, revealing wet sand and small pools.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Triều xuống: Thời điểm nước biển rút ra xa khỏi bờ, mực nước hạ thấp.
    • Sự suy giảm, thời kỳ suy sụp: Giai đoạn suy yếu, giảm sút về sức mạnh, số lượng, hoặc chất lượng.
  2. Nội động từ:

    • Rút xuống (về nước biển): Hành động nước biển rút ra xa bờ khi triều xuống.
    • Suy yếu, suy giảm: Trở nên yếu hơn, ít hơn, hoặc kém hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We walked along the beach at the ebb. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển lúc triều xuống.)
    • The company's fortunes were at a low ebb. (Vận may của công ty đangthời kỳ suy sụp.)
  • Nội động từ:

    • The tide began to ebb, revealing the wet sand. (Thủy triều bắt đầu rút, để lộ ra lớp cát ướt.)
    • His enthusiasm for the project slowly ebbed away. (Nhiệt huyết của anh ấy dành cho dự án dần dần suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at a low ebb": ở trong tình trạng rất kém, rất yếu hoặc khó khăn.

    • After the illness, her energy was at a low ebb. (Sau trận ốm, năng lượng của ấymức rất thấp.)
  • "ebb and flow": sự lên xuống, sự thịnh suy; một quá trình liên tục của sự gia tăng suy giảm.

    • The ebb and flow of the stock market is normal. (Sự lên xuống của thị trường chứng khoán điều bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebb tide (n): triều xuống (cụm danh từ đồng nghĩa).
  • Ebbing (adj/n): đang suy giảm, đang rút.
    • The ebbing tide left shells on the shore. (Con nước rút để lại những vỏ trên bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (triều xuống): Recession, retreat (of tide).
  • Danh từ (suy giảm): Decline, wane, downturn, weakening.
  • Động từ (rút xuống): Recede, retreat, subside.
  • Động từ (suy giảm): Diminish, dwindle, fade, weaken.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ebb away: suy yếu dần, biến mất dần.
    • Her confidence ebbed away as the interview continued. (Sự tự tin của ấy dần suy yếu khi buổi phỏng vấn tiếp diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • At the ebb: ở thời điểm thấp nhất, suy yếu nhất.
    • Their relationship was at the ebb. (Mối quan hệ của họ đang ở thời điểm thấp nhất.)
ebb

The tide begins to ebb, revealing wet sand and small pools.

danh từ
  1. triều xuống ((cũng) ebb-tide)
    • ebb and flow
      nước triều xuống nước triều lên
  2. thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp

Idioms

  • to be at an ebb; to be at a low ebb
    trong tình hình khó khăn
nội động từ
  1. rút, xuống (triều)
  2. tàn tạ, suy sụp