refrain

/ri'frein/
Học thuật
Thân thiện
refrain

Le chanteur répète le refrain de la chanson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn điệp, điệp khúc: Phần của một bài hát hoặc bài thơ được lặp lại nhiều lần, thường sau mỗi khổ.
    • Câu nói, lời phàn nàn lặp đi lặp lại: (Nghĩa bóng) Một ý kiến, lời than phiền hoặc cách cư xử được nhắc đi nhắc lại một cách đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le refrain de cette chanson est très entraînant. (Điệp khúc của bài hát này rất cuốn hút.)
    • Il a entonné le refrain avec toute la foule. (Anh ấy đã hát vang điệp khúc cùng với cả đám đông.)
    • Chaque fois qu'il a un problème, c'est le même refrain. (Mỗi lần anh ta gặp vấn đề, lạicâu chuyện ấy / lạiđiệp khúc muôn thuở ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est toujours le même refrain": (Thành ngữ) Vẫncâu chuyện , vẫnlời phàn nàn được lặp đi lặp lại.
    • Dès qu'on parle de politique, avec lui, c'est toujours le même refrain. (Hễ nói đến chính trị, với anh ta, lại vẫnđiệp khúc ấy.)
  • "Changer de refrain": (Thành ngữ) Thay đổi chủ đề, nói sang chuyện khác.
    • Assez parlé de travail, changeons de refrain ! (Nói đủ về công việc rồi, hãy chuyển sang chuyện khác đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Refrain (verbe): (Động từ) Kiềm chế, nhịn, kìm lại. LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa (homonyme) với danh từ "refrain".
    • Il doit se refreiner de parler. (Anh ta phải kìm lại không nói.)
  • Ritournelle (n.f): Điệp khúc (gần nghĩa, thường dùng trong âm nhạc hoặc với sắc thái hơi trang trọng/ cổ xưa hơn).
  • Couplet (n.m): Khổ thơ, khổ hát (phần thay đổi giữa các điệp khúc trong một bài hát).
Từ đồng nghĩa
  • Chorus (n.m): Điệp khúc (từ mượn tiếng Anh, dùng trong âm nhạc).
  • Rengaine (n.f): Điệp khúc; (nghĩa bóng, thường mang sắc thái tiêu cực) bài hát , ý kiến/câu nói nhàm chán bị lặp lại nhiều lần.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vieille rengaine": Đómột chuyện cũ rích, một lời phàn nàn kỹ nhàm chán.
    • Sa critique du gouvernement, c'est une vieille rengaine. (Lời chỉ trích chính phủ của ông tamột điệp khúc cũ rích.)
refrain

Le chanteur répète le refrain de la chanson.

danh từ giống đực
  1. đoạn điệp, điệp khúc
    • Chanson à refrain
      bài hát đoạn điệp
    • C'est toujours le même refrain
      - (nghĩa bóng) vẫn cái điệp khúc muôn thuở ấy
    • Changer de refrain
      nói chuyện khác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "refrain"