riverain
/'rivərein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ven bờ (sông): Dùng để mô tả một thứ gì đó nằm dọc theo bờ sông, tiếp giáp với sông.
- Ven rìa (đường, rừng): Có thể mở rộng nghĩa để chỉ vị trí nằm dọc theo mép của một con đường, khu rừng hoặc một khu vực tương tự.
Danh từ giống đực:
- Người ở ven bờ (sông): Chỉ người sinh sống, sở hữu đất đai hoặc có quyền lợi liên quan đến khu vực ven bờ sông.
- Người ở ven rìa (đường, rừng): Chỉ người sống ở khu vực giáp ranh với một con đường, khu rừng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La commune riveraine du fleuve. (Xã ven bờ con sông.)
- Une forêt riveraine de la route nationale. (Một khu rừng ven rìa quốc lộ.)
Danh từ giống đực:
- Les riverains se plaignent du bruit. (Những người dân ven đường phàn nàn về tiếng ồn.)
- Les riverains ont le droit de pêche. (Những người sống ven sông có quyền đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propriétaire riverain": Chủ đất ven bờ (thường là ven sông).
- Les propriétaires riverains sont responsables de l'entretien de la berge. (Các chủ đất ven sông có trách nhiệm bảo trì bờ sông.)
"Population riveraine": Cộng đồng dân cư ven bờ.
- La population riveraine dépend du fleuve pour sa subsistance. (Cộng đồng dân cư ven sông phụ thuộc vào con sông để kiếm sống.)
Biến thể và từ gần giống
Rive (danh từ giống cái): Bờ (sông, hồ).
- La rive gauche de la Seine. (Bờ trái của sông Seine.)
Rivage (danh từ giống đực): Bờ biển, bờ hồ.
- Se promener sur le rivage. (Đi dạo trên bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Avoisinant (tính từ): Lân cận, kế cận (chỉ vị trí gần nhau, nhưng không nhất thiết phải ven bờ).
- Limitrophe (tính từ): Giáp ranh, tiếp giáp (thường dùng cho các khu vực hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- ven bờ (sông), ven rìa (đường, rừng)
- Les propriétaires riverainsnhững chủ đất ven sông
danh từ giống đực
- người ở ven bờ (sông), người ở ven rìa (đường, rừng)