refusé

Học thuật
Thân thiện
refusé

L'artiste refusé regarde tristement sa peinture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị từ chối, không được chấp nhận: Dùng để mô tả một người, một đề nghị, một yêu cầu hoặc một đối tượng đã bị cự tuyệt hoặc không được đồng ý.
    • Bị loại: Trong bối cảnh nghệ thuật hoặc thi cử, dùng để chỉ người hoặc tác phẩm không được chọn, không được trưng bày hoặc không đạt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị từ chối, người bị loại: Dùng để chỉ một người cụ thể đã bị từ chối hoặc bị loại, đặc biệt trong các cuộc thi, tuyển chọn hoặc triển lãm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son visa a été refusé. (Thị thực của anh ấy đã bị từ chối.)
    • C'est une demande refusée. (Đómột yêu cầu bị từ chối.)
    • Il est refusé à l'examen. (Anh ấy thi trượt.)
  • Danh từ:

    • Les refusés du salon peuvent exposer ailleurs. (Những người bị loại khỏi triển lãm có thể trưng bàynơi khác.)
    • Il fait partie des refusés. (Anh tamột trong những người bị loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être refusé à un concours/à un examen": Thi trượt, không đỗ trong một cuộc thi/kỳ thi.

    • Elle a été refusée au concours d'entrée. ( ấy đã thi trượt trong kỳ thi tuyển sinh đầu vào.)
  • "Un tableau refusé": Một bức tranh bị loại (không được chọn để trưng bày trong một cuộc triển lãm chính thức).

    • Le jury a sélectionné cent œuvres, les autres sont des tableaux refusés. (Ban giám khảo đã chọn một trăm tác phẩm, số còn lạinhững bức tranh bị loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Refuser (động từ): Từ chối.

    • Il a refusé l'invitation. (Anh ấy đã từ chối lời mời.)
  • Refus (danh từ giống đực): Sự từ chối.

    • Son refus était catégorique. (Sự từ chối của anh ta rất dứt khoát.)
  • Irrefusé (tính từ, hiếm): Không bị từ chối, được chấp nhận.

Từ đồng nghĩa
  • Rejeté: Bị loại bỏ, bị bác bỏ.
  • Écarté: Bị gạt ra, bị loại.
  • Non accepté: Không được chấp nhận.
  • Recalé (thông tục): Thi trượt.
Từ trái nghĩa
  • Accepté: Được chấp nhận.
  • Admis: Được nhận, được thừa nhận, thi đỗ.
  • Reçu: Được tiếp nhận, thi đỗ.
  • Sélectionné: Được chọn lựa.
refusé

L'artiste refusé regarde tristement sa peinture.

tính từ
  1. bị cự tuyệt, không được chấp nhận
    • Proposition refusée
      đề nghị không được chấp nhận
danh từ giống đực
  1. nghệ sĩ bị loại (không được trưng bày tranh trong một cuộc triển lãm)
    • Organiser une exposition pour les refusés
      tổ chức một cuộc triển lãm cho những nghệ sĩ bị loại
  2. thí sinh thi trượt

Từ gần giống

Từ chứa "refusé"

Từ có nhắc đến "refusé"