regardant

Học thuật
Thân thiện
regardant

Une femme regardante compte ses pièces de monnaie sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • So đo, tằn tiện, keo kiệt: Chỉ người tính toán quá kỹ lưỡng, tiết kiệm từng li từng , đặc biệtvề tiền bạc. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bủn xỉn.
    • Cẩn thận, kỹ lưỡng (trong việc xem xét, kiểm tra): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ sự chú ý, thận trọng cao độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très regardant sur les dépenses. (Anh ấy rất so đo về các khoản chi tiêu.)
    • Un patron regardant sur les horaires. (Một ông chủ rất kỹ lưỡng về giờ giấc.)
    • C'est une personne regardante, elle ne gaspille rien. (Đómột người tằn tiện, ấy không lãng phí thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être regardant à + [infinitif]": So đo, keo kiệt khi làm việcđó.
    • Il est regardant à dépenser un sou. (Anh ta keo kiệt đến mức không muốn tiêu một xu.)
  • "Être regardant sur + [danh từ]": Rất kỹ lưỡng, cẩn thận về một điều đó.
    • La direction est très regardante sur la sécurité. (Ban lãnh đạo rất kỹ lưỡng về vấn đề an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Regarder (động từ): Nhìn, xem xét. (Đâyđộng từ gốc của "regardant").
  • Regard (danh từ): Cái nhìn, sự quan tâm.
  • Avare (tính từ): Hà tiện, keo kiệt. (Đồng nghĩa mạnh hơn, chỉ sự bủn xỉn).
  • Économe (tính từ): Tiết kiệm. (Mang nghĩa tích cực, khác với "regardant" thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Avare: hà tiện, keo kiệt.
  • Chiche: bủn xỉn, keo cú.
  • Pingre: keo kiệt, bần tiện.
  • Méticuleux: tỉ mỉ, kỹ lưỡng. (Khi mang nghĩa "cẩn thận").
Từ trái nghĩa
  • Généreux: hào phóng, rộng rãi.
  • Dépensier: hay tiêu xài, phung phí.
  • Négligent: cẩu thả, thiếu thận trọng. (Trái nghĩa với nghĩa "kỹ lưỡng").
regardant

Une femme regardante compte ses pièces de monnaie sur la table.

tính từ
  1. so đo đồng tiền, tằn tiện
    • Une femme fort regardante
      một phụ nữ rất tằn tiện

Từ có nhắc đến "regardant"