regarding
/ri'gɑ:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Về, liên quan đến, đối với: Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng mà người nói/viết muốn đề cập đến. Nó chỉ ra mối liên hệ hoặc sự ám chỉ tới một vấn đề, sự việc, hoặc người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng gửi cho tôi một email về lịch trình cuộc họp.)
- (Cô ấy có một số câu hỏi liên quan đến chính sách mới.)
- (Người quản lý đã đưa ra thông báo về an toàn văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With/in regard to": Cụm từ trang trọng hơn, đồng nghĩa với "regarding".
- I am writing with regard to your recent application. (Tôi viết thư này liên quan đến đơn đăng ký gần đây của bạn.)
- "As regards": Một cách diễn đạt khác, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- As regards your proposal, we need more time to consider. (Về đề xuất của bạn, chúng tôi cần thêm thời gian để xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Regarding (giới từ): Về, liên quan đến. (Từ chính cần giải thích).
- Regards (danh từ số nhiều): Lời chúc, sự quan tâm. Thường dùng trong cụm "give my regards to" (gửi lời hỏi thăm tới) hoặc kết thư "Best regards" (Trân trọng).
- Please give my regards to your family. (Cho tôi gửi lời hỏi thăm tới gia đình bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Concerning: Về, liên quan đến (trang trọng).
- About: Về (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
- With respect to: Liên quan đến, về mặt (rất trang trọng).
- On the subject of: Về chủ đề.
Lưu ý sử dụng
- "Regarding" là một giới từ trang trọng, thích hợp cho văn bản kinh doanh, thư tín chính thức, hoặc các tình huống yêu cầu sự lịch sự.
- Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "about" nhiều hơn.
- "Regarding" luôn được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, hoặc danh động từ (V-ing).
giới từ
- đối với (vấn đề...); về phần
- policy regarding various natinalitieschính sách đối với các dân tộc