recording
/ri'kɔ:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghi âm, sự ghi hình: Hành động lưu giữ âm thanh hoặc hình ảnh vào một thiết bị lưu trữ.
- Bản ghi, bản thu: Sản phẩm (như một tệp tin, đĩa, băng) chứa âm thanh hoặc hình ảnh đã được lưu lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recording of the concert will start at 8 PM. (Việc ghi hình buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
- I found an old recording of my grandparents' voices. (Tôi tìm thấy một bản ghi âm cũ giọng nói của ông bà tôi.)
- This is a high-quality audio recording. (Đây là một bản thu âm chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a recording of something": thực hiện việc ghi âm/ghi hình một cái gì đó.
- We made a recording of the interview for our archives. (Chúng tôi đã thực hiện bản ghi buổi phỏng vấn cho kho lưu trữ.)
- "live recording": bản ghi trực tiếp (được thực hiện tại một sự kiện đang diễn ra, không qua chỉnh sửa nhiều).
- The album is a live recording from their world tour. (Album đó là một bản thu trực tiếp từ chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Record (động từ): ghi âm, ghi hình.
- Please record the meeting for those who cannot attend. (Hãy ghi lại cuộc họp cho những người không thể tham dự.)
- Recorder (danh từ): máy ghi âm, người ghi chép.
- She used a digital recorder for the lecture. (Cô ấy đã dùng một máy ghi âm kỹ thuật số cho bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
- Tape (danh từ): băng ghi (thường chỉ bản ghi âm trên băng từ).
- Log (danh từ): bản ghi chép (thường chỉ thông tin dạng văn bản hoặc dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "recording" là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "record").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recording").