recording

/ri'kɔ:diɳ/
danh từ
  1. sự ghi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "recording"

Từ có nhắc đến "recording"

recording
The musician listened to the recording of her new song.