mở

verb
  1. to open
    • mở cửa ra
      to open a door. to set up; to begin
    • mở cuộc điều tra
      to set up an inquiry regarding something. to turn on
    • mở vòi nước
      to turn on a tap

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mở
Cô giáo mở cuốn sách giáo khoa trên bàn.