regrate
/ri'greit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Mua vét hàng hóa để bán lại với giá cao hơn: Hành động mua một lượng lớn hàng hóa thiết yếu (như thực phẩm, hàng hóa khan hiếm) với mục đích tích trữ, tạo ra sự khan hiếm giả tạo trên thị trường, sau đó bán lại với giá cắt cổ để thu lợi nhuận bất chính. Đây là một thuật ngữ lịch sử, thường mô tả một hành vi bị coi là phi đạo đức và bị cấm ở nhiều nơi trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Merchants would regrate grain during a famine to increase their profits. (Các thương nhân thường mua vét ngũ cốc trong thời kỳ đói kém để tăng lợi nhuận.)
- The law was enacted to prevent anyone from regrating salt. (Luật được ban hành để ngăn chặn bất kỳ ai mua vét muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be guilty of regrating": phạm tội mua vét hàng (để đầu cơ).
- In medieval times, a trader could be punished for being guilty of regrating. (Vào thời trung cổ, một thương nhân có thể bị trừng phạt vì tội mua vét hàng.)
- "the regrate of essential commodities": hành vi mua vét các mặt hàng thiết yếu.
- The regrate of essential commodities was seen as a serious crime against the community. (Hành vi mua vét các mặt hàng thiết yếu bị coi là một tội nghiêm trọng chống lại cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Regrater (danh từ): người mua vét hàng để bán lại giá cao.
- The regrater was driven out of the market. (Kẻ mua vét hàng đã bị đuổi khỏi chợ.)
- Regrating (danh từ): hành vi mua vét hàng.
- Regrating destabilized the local economy. (Hành vi mua vét hàng đã làm mất ổn định nền kinh tế địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Hoard: tích trữ, tích trữ hàng hóa.
- Engross: mua gom, thâu tóm (hàng hóa để độc quyền).
- Corner the market: thao túng thị trường, mua gom để chi phối giá.
Từ trái nghĩa
- Sell at a fair price: bán với giá công bằng.
- Distribute evenly: phân phối đều đặn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ lịch sử: "Regrate" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp lý hoặc khi mô tả các hành vi kinh tế trong quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "price gouging" (tăng giá cắt cổ) hoặc "hoarding and reselling" (tích trữ và bán lại) thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
ngoại động từ
- (sử học) mua vét (hàng) để bán với giá đắt