sorry

/'sɔri/
Học thuật
Thân thiện
sorry

A child looks sorry after accidentally breaking a vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy buồn, tiếc, hối hận: Diễn tả cảm giác buồn bã, hối tiếc về một điều đó đã xảy ra hoặc về một tình huống không mong muốn.
    • Dùng để bày tỏ sự xin lỗi: Từ dùng phổ biến để bày tỏ lời xin lỗi, thừa nhận lỗi lầm hoặc sự bất tiện mình gây ra.
    • Đáng buồn, tồi tệ, thảm hại: Mô tả một tình trạng, hoàn cảnh, hoặc con người đáng thương, kém cỏi hoặc đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Diễn tả cảm giác hối tiếc, buồn bã:
    • I felt sorry for the lost puppy. (Tôi cảm thấy thương con chó con bị lạc.)
    • He was sorry for his harsh words. (Anh ấy hối hận về những lời lẽ gay gắt của mình.)
  • Dùng để xin lỗi:
    • "I'm sorry I'm late," she said. ("Tôi xin lỗi đã đến muộn," ấy nói.)
    • *"Sorry to interrupt, but I have a question." ("Xin lỗi đã ngắt lời, nhưng tôi một câu hỏi.")
  • Mô tả tình trạng tồi tệ, đáng buồn:
    • The old house was in a sorry state. (Ngôi nhà trong một tình trạng thảm hại.)
    • He made a sorry attempt to fix the computer. (Anh ta một nỗ lực tồi tệ để sửa cái máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/feel sorry for someone": Cảm thấy thương hại, thông cảm cho ai đó.
    • Don't be sorry for me; I'll be fine. (Đừng thương hại tôi; tôi sẽ ổn thôi.)
  • "Better safe than sorry" (Thành ngữ): Cẩn tắcáy náy.
    • I'll take an umbrella. Better safe than sorry. (Tôi sẽ mang . Cẩn tắcáy náy.)
  • "I'm sorry to say (that)...": Dùng để mở đầu một thông tin không vui hoặc tiêu cực một cách lịch sự.
    • I'm sorry to say that your application was not successful. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorrier (adj): Dạng so sánh hơn của "sorry".
    • He felt even sorrier after seeing her cry. (Anh ấy cảm thấy càng hối hận hơn sau khi thấy ấy khóc.)
  • Sorriest (adj): Dạng so sánh nhất của "sorry".
    • That was the sorriest excuse I've ever heard. (Đó cái cớ tệ nhất tôi từng nghe.)
  • Sorriness (n, ít dùng): Trạng thái đáng buồn, tồi tệ.
    • The sorriness of the situation was clear to everyone. (Sự tồi tệ của tình huống đã rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Apologetic: tính chất xin lỗi, hối lỗi.
    • He gave an apologetic smile. (Anh ấy nở một nụ cười đầy vẻ xin lỗi.)
  • Regretful: Đầy hối tiếc, ân hận.
    • She was regretful about missing the event. ( ấy rất tiếc đã bỏ lỡ sự kiện.)
  • Pitiful: Đáng thương, thảm hại (nghĩa mô tả tình trạng).
    • The garden was in a pitiful condition. (Khu vườn trong một tình trạng đáng thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "sorry" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A sorry sight": Một cảnh tượng đáng buồn hoặc thảm hại.
    • After the storm, the beach was a sorry sight. (Sau cơn bão, bãi biển một cảnh tượng thảm hại.)
  • "Cut a sorry figure": Trông có vẻ tội nghiệp, đáng thương hoặc lúng túng.
    • He cut a sorry figure standing alone in the rain. (Anh ta trông thật tội nghiệp khi đứng một mình trong mưa.)
sorry

A child looks sorry after accidentally breaking a vase.

tính từ
  1. lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
    • I am sorry to hear it
      tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
    • I'm sorry
      tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
    • he will be sorry for this some day
      rồi ngày sẽ phải đau buồn về vấn đề này
    • I felt sorry for him
      tôi thấy tiếc cho ; tôi cảm thấy đau buồn cho , tôi rất thương
  2. đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
    • a sorry plight
      hoàng cảnh đáng buồn
    • a sorry fellow
      một anh chàng tồi
    • in sorry clothes
      ăn mặt thiểu não