bad

/bæd/
Học thuật
Thân thiện
bad

The telephone connection was bad during the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xấu, tồi, kém chất lượng: Chỉ chất lượng thấp, không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt.
    • Ác, bất lương, hại: Chỉ tính cách, hành vi gây hại hoặc phi đạo đức.
    • hại cho sức khỏe: Chỉ điều đó gây tác động tiêu cực đến sức khỏe.
    • Nặng, trầm trọng: Chỉ mức độ nghiêm trọng của một tình trạng, như bệnh tật hoặc sai lầm.
    • Hỏng, thiu, thối: Chỉ thức ăn, đồ vật không còn dùng được.
    • Khó chịu: Gây cảm giác không thoải mái, khó chịu.
  2. Danh từ:

    • Điều xấu, vận rủi, điều không may: Chỉ những điều tiêu cực, kém may mắn nói chung.
  3. Trạng từ (không chuẩn, dùng trong văn nói thân mật):

    • Rất, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ, tương tự "badly".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He made a bad decision. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định tồi.)
    • Smoking is bad for your health. (Hút thuốc hại cho sức khỏe của bạn.)
    • The milk has gone bad. (Sữa đã bị hỏng/thiu rồi.)
    • She has a bad cold. ( ấy bị cảm nặng.)
    • I feel bad about what I said. (Tôi cảm thấy khó chịu/ăn năn về những đã nói.)
  • Danh từ:

    • You have to take the good with the bad. (Bạn phải chấp nhận cả điều tốt lẫn điều xấu.)
  • Trạng từ (không chuẩn):

    • He needs help bad. (Anh ấy cần sự giúp đỡ rất gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bad": trở nên hỏng, thối (thức ăn); sa ngã (con người).
    • The fruit went bad in the heat. (Trái cây đã hỏng trong thời tiết nóng.)
  • "to go from bad to worse": ngày càng tệ hơn.
    • The economic situation went from bad to worse. (Tình hình kinh tế ngày càng trở nên tệ hơn.)
  • "in bad faith": với ý đồ xấu, không thành thật.
    • He acted in bad faith. (Anh ta hành động với ý đồ xấu.)
  • "not bad": khá tốt, tạm được (dùng để khen ngợi một cách khiêm tốn).
    • "How was the movie?" – "Not bad at all!" ("Bộ phim thế nào?" – "Cũng khá hay đấy!")
Biến thể từ gần giống
  • Badly (trạng từ): một cách tồi tệ; rất nhiều.
    • The car was badly damaged. (Chiếc xe bị hư hỏng nặng.)
    • I want it badly. (Tôi muốn rất nhiều.)
  • Badness (danh từ): tính xấu, sự tồi tệ.
    • The badness of the situation was clear. (Sự tồi tệ của tình huống đã rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poor: kém, tồi (chất lượng).
  • Harmful: hại.
  • Evil: ác, xấu xa (về đạo đức).
  • Rotten/Spoiled: thối, hỏng (thức ăn).
  • Severe: nghiêm trọng, nặng.
Từ trái nghĩa
  • Good: tốt.
  • Beneficial: lợi.
  • Fresh: tươi (thức ăn).
  • Mild: nhẹ (bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "feel bad about": cảm thấy lỗi, hối hận về điều .
    • Don't feel bad about it; it wasn't your fault. (Đừng cảm thấy lỗi về chuyện đó; đó không phải lỗi của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bad apple": "con sâu làm rầu nồi canh", một người xấu làm ảnh hưởng đến cả nhóm.
    • Every team has a bad apple. (Đội nào cũng một "con sâu".)
  • "Bad blood": mối thù hằn, ác cảm giữa người với người.
    • There's bad blood between the two families. ( mối thù hằn giữa hai gia đình.)
  • "Throw good money after bad": tiếp tục đầu tiền vào một việc đã thất bại.
    • Fixing that old car is just throwing good money after bad. (Sửa chiếc xe đó chỉ tốn thêm tiền vào một thứ đã hỏng.)
  • "In a bad way": trong tình trạng tồi tệ (sức khỏe hoặc tài chính).
    • After the accident, he was in a bad way. (Sau vụ tai nạn, anh ta ở trong tình trạng rất tệ.)
bad

The telephone connection was bad during the storm.

thời quá khứ của bid
tính từ
  1. xấu, tồi, dở
    • bad weather
      thời tiết xấu
  2. ác, bất lương, xấu
    • bad man
      người ác, người xấu
    • bad blood
      ác cảm
    • bad action
      hành động ác, hành động bất lương
  3. hại cho, nguy hiểm cho
    • be bad for health
      hại cho sức khoẻ
  4. nặng, trầm trọng
    • to have a bad cold
      bị cảm nặng
    • bad blunder
      sai lầm trầm trọng
  5. ươn, thiu, thối, hỏng
    • bad fish
      cá ươn
    • to go bad
      bị thiu, thối, hỏng
  6. khó chịu
    • bad smell
      mùi khó chịu
    • to feel bad
      cảm thấy khó chịu

Idioms

  • bad character (halfpenny, lot, penny, sort)
    (thông tục) đồ bất lương, kẻ thành tích bất hảo, đồlại; đồ đê tiện
  • bad debt
    (xem) bebt
  • bad egg
    (xem) egg
  • bad hat
    (xem) hat
  • bad food
    thức ăn không bổ
  • bad form
    sự mất dạy
  • bad shot
    (xem) shot
  • bad tooth
    răng đau
  • to go from bad to worse
    (xem) worse
  • nothing so bad as not to be good for something
    không cái hoàn toàn xấu; trong cái không may cũng cái may
  • with a bad grace
    (xem) grace
danh từ
  1. vận rủi, vận không may, vận xấu; cái xấu
    • to take the bad with the good
      nhận cả cái may lẫn cái không may

Idioms

  • to go to the bad
    phá sản; sa ngã
  • to the bad
    bị thiệt, bị lỗ; còn thiếu, còn nợ
thời quá khứ của bid (từ hiếm,nghĩa hiếm)