regularize

/'regjuləraiz/
Học thuật
Thân thiện
regularize

The doctor used a pacemaker to regularize the patient's heartbeat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho quy tắc, làm cho đều đặn: Hành động thiết lập trật tự, tính nhất quán hoặc sự đều đặn cho một cái đó vốn không tổ chức hoặc không ổn định.
    • Hợp thức hóa, làm cho hợp quy cách: Hành động đưa một tình trạng, một thủ tục, hoặc một vị thế vào khuôn khổ chính thức, được công nhận bởi luật lệ hoặc quy định.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company decided to regularize the working hours for all part-time employees. (Công ty quyết định làm cho đều đặn giờ làm việc cho tất cả nhân viên bán thời gian.)
    • The government introduced a program to regularize the status of undocumented immigrants. (Chính phủ đưa ra một chương trình để hợp thức hóa tình trạng của những người nhập cư không giấy tờ.)
    • She uses medication to regularize her heartbeat. ( ấy dùng thuốc để làm cho đều đặn nhịp tim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp /hành chính: Thường dùng để chỉ việc chính thức hóa một tình trạng bất thường hoặc không chính thức.
    • The new law aims to regularize land ownership in the informal settlements. (Luật mới nhằm mục đích hợp thức hóa quyền sở hữu đất đai tại các khu định cư không chính thức.)
  • Trong toán học khoa học: Chỉ việc áp dụng một quy tắc hoặc phương pháp để làm cho một hệ thống hoặc dữ liệu trở nên trật tự dễ phân tích hơn.
    • This algorithm helps to regularize the data set, reducing noise and overfitting. (Thuật toán này giúp làm cho quy tắc bộ dữ liệu, giảm nhiễu hiện tượng overfitting.)
Biến thể từ gần giống
  • Regularization (danh từ): Sự chính quy hóa, sự hợp thức hóa.
    • The regularization of his employment contract brought him more benefits. (Việc hợp thức hóa hợp đồng lao động của anh ấy mang lại cho anh nhiều phúc lợi hơn.)
  • Regular (tính từ): Đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc.
  • Regulate (động từ): Điều chỉnh, quy định (thường mang nghĩa kiểm soát hoặc điều chỉnh theo một tiêu chuẩn, phạm vi rộng hơn thường dùng cho các hệ thống phức tạp).
Từ đồng nghĩa
  • Standardize: Chuẩn hóa (tập trung vào việc tạo ra một tiêu chuẩn chung).
  • Systematize: Hệ thống hóa (tập trung vào việc sắp xếp thành một hệ thống).
  • Formalize: Chính thức hóa (tập trung vào hình thức sự công nhận chính thức).
  • Normalize: Bình thường hóa (làm cho trở lại trạng thái bình thường hoặc được chấp nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "regularize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regularize".

regularize

The doctor used a pacemaker to regularize the patient's heartbeat.

ngoại động từ
  1. làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "regularize"