govern

/'gʌvən/
Học thuật
Thân thiện
govern

The German verb "sprechen" governs the accusative case.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cai trị, thống trị, cầm quyền: Chỉ hành động nắm giữ thực thi quyền lực chính thức đối với một quốc gia, khu vực hoặc nhóm người.
    • Quản lý, điều hành, kiểm soát: Chỉ việc chỉ đạo, kiểm soát hoặc quyết định cách thức hoạt động của một tổ chức, hệ thống hoặc quá trình.
    • Chi phối, ảnh hưởng, quyết định: Chỉ việc ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc kiểm soát đến hành vi, quyết định hoặc kết quả của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Cai trị, thống trị:

    • The elected officials govern the country according to the constitution. (Các quan chức được bầu cử cai trị đất nước theo hiến pháp.)
    • A king used to govern this land. (Một vị vua từng cai trị vùng đất này.)
  • Quản lý, điều hành:

    • A board of directors governs the company. (Một hội đồng quản trị điều hành công ty.)
    • Strict rules govern the use of this laboratory. (Các quy định nghiêm ngặt quản lý việc sử dụng phòng thí nghiệm này.)
  • Chi phối, ảnh hưởng:

    • His actions are governed by a strong sense of duty. (Hành động của anh ấy bị chi phối bởi một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.)
    • The design is governed by both function and aesthetics. (Thiết kế được quyết định bởi cả chức năng tính thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to govern oneself": tự chủ, tự kiểm soát bản thân.

    • One must learn to govern one's temper. (Người ta phải học cách tự chủ cơn nóng giận của mình.)
  • Trong ngôn ngữ học: Một từ (thường một động từ hoặc giới từ) "chi phối" một danh từ hoặc đại từ, quyết định cách thức hoặc hình thái của .

    • In the phrase "depend on you", the preposition "on" governs the pronoun "you". (Trong cụm từ "phụ thuộc vào bạn", giới từ "vào" chi phối đại từ "bạn".)
Biến thể từ gần giống
  • Government (n): chính phủ, sự cai trị, thể chế.

    • The government announced new policies. (Chính phủ đã công bố các chính sách mới.)
  • Governor (n): người cai trị, thống đốc, người điều hành.

    • She is the governor of the state. ( ấy thống đốc của bang.)
  • Governance (n): sự quản trị, quản lý (thường dùng trong bối cảnh tổ chức, doanh nghiệp).

    • Corporate governance is important for business transparency. (Quản trị công ty rất quan trọng cho tính minh bạch trong kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rule (v): cai trị, thống trị.
  • Administer (v): quản lý, điều hành.
  • Control (v): kiểm soát, điều khiển.
  • Regulate (v): điều chỉnh, quy định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Govern over: (trang trọng) cai trị, trị vì trên một lãnh thổ hoặc nhóm người.
    • He governed over the kingdom during a time of peace. (Ông ấy trị vì vương quốc trong thời kỳ hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a law unto oneself: Tự mình luật, hành động không bị chi phối bởi quy tắc hay người khác (nghĩa tương phản với "be governed by rules").
    • In his creative work, he is a law unto himself. (Trong công việc sáng tạo, anh ấy hoàn toàn tự quyết.)
govern

The German verb "sprechen" governs the accusative case.

động từ
  1. cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước)
  2. quản trị, quản lý, lânh đạo (một thành phố, một xí nghiệp); cai quản (gia đình...); chỉ huy (một pháo đài)
  3. khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng...)
    • to govern oneself
      tự chủ được
  4. chi phối, ảnh hưởng
    • to be governed by the opinions of others
      bị ý kiến người khác chi phối
    • to be governed by what other people say
      bị ảnh hưởng bởi những điều người khác nói
  5. (ngôn ngữ học) chi phối
    • a noun governed by a preposition
      một danh từ bị một giới từ chi phối
  6. (vật ); kỹ điều chỉnh