regulate

/'regjuleit/
Học thuật
Thân thiện
regulate

The technician uses a knob to regulate the temperature of the water bath.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Điều chỉnh, sửa lại cho đúng: Hành động kiểm soát, thay đổi hoặc duy trì một thứ đó (như máy móc, thiết bị) để hoạt động chính xác hoặc theo ý muốn.
    • Quy định, sắp đặt: Thiết lập các quy tắc, luật lệ hoặc trật tự để kiểm soát một quá trình, hoạt động hoặc hệ thống.
    • Điều hòa: Kiểm soát hoặc duy trì một cái đó (như chi tiêu, cảm xúc) ở mức độ ổn định, cân bằng phù hợp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • This valve helps to regulate the water flow. (Van này giúp điều chỉnh dòng chảy của nước.)
    • The government has the power to regulate the industry. (Chính phủ quyền quy định [các hoạt động của] ngành công nghiệp.)
    • She tries to regulate her daily routine to stay healthy. ( ấy cố gắng điều hòa thói quen hàng ngày để giữ sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regulate oneself": Tự điều chỉnh, tự kiểm soát bản thân.
    • Children need to learn to regulate their emotions. (Trẻ em cần học cách điều chỉnh cảm xúc của chính mình.)
  • "heavily regulated": Được quản lý/kiểm soát chặt chẽ.
    • The financial sector is a heavily regulated industry. (Lĩnh vực tài chính một ngành được quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Regulation (n): Sự điều chỉnh; quy định, quy tắc.
    • Strict regulations govern food safety. (Các quy định nghiêm ngặt chi phối vấn đề an toàn thực phẩm.)
  • Regulator (n): Bộ điều chỉnh (thiết bị); cơ quan quản lý.
    • An independent regulator oversees the market. (Một cơ quan quản lý độc lập giám sát thị trường.)
  • Regulatory (adj): (Thuộc về) sự điều chỉnh, quy định.
    • The company must comply with all regulatory requirements. (Công ty phải tuân thủ tất cả các yêu cầu quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Control (v): Kiểm soát, điều khiển.
  • Adjust (v): Điều chỉnh, sửa lại cho phù hợp (thường cho một mục đích cụ thể).
  • Govern (v): Chi phối, cai quản, quản lý (mang tính hệ thống, quy tắc).
  • Modulate (v): Điều tiết, điều biến (thường về âm thanh, tín hiệu, hoặc một cách tinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Deregulate (v): Bãi bỏ quy định, tự do hóa.
  • Disrupt (v): Làm gián đoạn, phá vỡ trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "regulate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "regulate")

regulate

The technician uses a knob to regulate the temperature of the water bath.

ngoại động từ
  1. điều chỉnh, sửa lại cho đúng
    • to regulate a machine
      điều chỉnh một cái máy
    • to regulate a watch
      sửa lại đồng hồ cho đúng
  2. sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc...)
  3. điều hoà
    • to regulate one's expenditures
      điều hoà sự chi tiêu

Từ chứa "regulate"

Từ có nhắc đến "regulate"