regulator

/'regjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
regulator

The engineer adjusts the regulator to control the steam pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều chỉnh, cơ quan quản lý: Một cá nhân hoặc tổ chức thẩm quyền chính thức trong việc giám sát, kiểm soát thiết lập các quy tắc cho một lĩnh vực hoạt động cụ thể, đặc biệt trong kinh doanh hoặc dịch vụ công.
    • Máy điều chỉnh, bộ điều chỉnh: Một thiết bị khí hoặc điện tử tự động kiểm soát duy trì tốc độ, áp suất, nhiệt độ, dòng chảy chất lỏng hoặc các biến số khácmức ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người/cơ quan):

    • The financial regulator imposed new rules on banks. (Cơ quan quản lý tài chính đã áp đặt các quy định mới lên các ngân hàng.)
    • As the industry regulator, their decisions affect many companies. ( cơ quan quản lý ngành, các quyết định của họ ảnh hưởng đến nhiều công ty.)
  • Danh từ (chỉ thiết bị):

    • A pressure regulator ensures the gas flows safely. (Một bộ điều chỉnh áp suất đảm bảo khí gas chảy ra an toàn.)
    • The watch has a built-in regulator for accurate timekeeping. (Chiếc đồng hồ một bộ máy điều chỉnh tích hợp để giữ thời gian chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Independent regulator": Cơ quan quản lý độc lập (thoát khỏi sự can thiệp trực tiếp của chính phủ).

    • An independent regulator is crucial for fair market competition. (Một cơ quan quản lý độc lập rất quan trọng cho sự cạnh tranh công bằng trên thị trường.)
  • "Regulator capture": Hiện tượng cơ quan quản lý bị chi phối (khi cơ quan quản lý bị các ngành/lĩnh vực họ giám sát chi phối, dẫn đến quyết định lợi cho ngành đó hơn công chúng).

    • The scandal raised concerns about regulator capture in the energy sector. (Vụ bê bối đã làm dấy lên lo ngại về hiện tượng cơ quan quản lý bị chi phối trong lĩnh vực năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Regulate (động từ): Điều chỉnh, quy định.

    • The government regulates the sale of medicines. (Chính phủ quy định việc bán thuốc.)
  • Regulation (danh từ): Sự điều chỉnh; quy định, quy tắc.

    • Strict regulations govern food safety. (Các quy định nghiêm ngặt chi phối vấn đề an toàn thực phẩm.)
  • Regulatory (tính từ): (Thuộc về) sự điều chỉnh, quản lý.

    • The company must comply with all regulatory requirements. (Công ty phải tuân thủ tất cả các yêu cầu quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Controller: Người kiểm soát, bộ điều khiển.
  • Governor: Bộ điều tốc (thiết bị); người đứng đầu cơ quan quản lý (trong một số ngữ cảnh).
  • Oversight body: Cơ quan giám sát.
  • Modulator: Bộ điều biến (kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "regulator". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "regulate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regulator").

regulator

The engineer adjusts the regulator to control the steam pressure.

danh từ
  1. người điều chỉnh
  2. máy điều chỉnh

Từ đồng nghĩa